TRỰC TIẾP PORTLAND TIMBERS VS ST. LOUIS CITY SC

VĐQG Mỹ, vòng 27

Portland Timbers

Louis City SC 4. Evander (90+9')
(Hủy bởi VAR) Antony (83')
Louis City SC 4. Felipe Mora (64')
Louis City SC 3. Felipe Mora (57')
Louis City SC 2. Jonathan Rodriguez (39')

FT

4 - 4

(1-3)

St. Louis City SC

(58') Louis City SC 4. Nokkvi Thorisson
(45+2') Louis City SC 3. Cedric Teuchert
(PEN 36') Louis City SC 2. Eduard Lowen
(10') Louis City SC 1. Simon Becher

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  • Louis City SC 4. Evander 

    90+9'

     
  • Felipe Mora 

    90+3'

     
  •  

    89'

    Jannes Horn
  •  

    86'

    Akil Watts
    Tomas Totlan
  •  

    86'

    Jake Girdwood-Reich
    Simon Beche
  • Mason Toye
    David Ayal

    86'

     
  • Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Antony 

    83'

     
  • Eryk Williamson 

    78'

     
  • Jonathan Rodriguez 

    73'

     
  • Eryk Williamson
    Diego Char

    72'

     
  • Antony
    Juan Mosquer

    72'

     
  •  

    69'

    Jannes Horn
    Jayden Rei
  •  

    69'

    Hosei Kijima
    Nokkvi Thorisso
  • Evander 

    66'

     
  • Louis City SC 4. Felipe Mora 

    64'

     
  •  

    62'

    Indiana Vassilev
    Cedric Teucher
  •  

    60'

    Marcel Hartel
  •  

    58'

    Louis City SC 4. Nokkvi Thorisson
  • Louis City SC 3. Felipe Mora 

    57'

     
  •  

    50'

    Nokkvi Thorisson
  •  

    45+2'

    Louis City SC 3. Cedric Teuchert
  • Louis City SC 2. Jonathan Rodriguez 

    39'

     
  •  

    36'

    Louis City SC 2. Eduard Lowen
  • Miguel Araujo 

    34'

     
  •  

    10'

    Louis City SC 1. Simon Becher
- THỐNG KÊ
0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 16
    D. Gutierrez
  • 13
    D. Zuparic
  • 2
    J. Van Rankin
  • 5
    C. Bravo
  • 29
    J. Mosquera
  • 10
    S. Blanco
  • 21
    D. Chara
  • 24
    D. Ayala
  • 9
    F. Mora
  • 14
    J. Rasmussen
  • 30
    S. Moreno
- Đội hình dự bị:
  • 18
    Z. McGraw
  • 41
    James Pantemis
  • 22
    C. Paredes
  • 11
    J. Niezgoda
  • 20
    Evander
  • 23
    Y. Chara
  • 15
    E. Miller
  • 25
    B. Tuiloma
  • 19
    T. Conechny
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    R. Bürki
  • 22
    K. Hiebert
  • 5
    Henry Kessler
  • 99
    J. Reid
  • 14
    J. Nelson
  • 36
    Cedric Teuchert
  • 10
    E. Löwen
  • 8
    J. Stroud
  • 11
    N. Gioacchini
  • 17
    S. Pidro
  • 29
    N. Þórisson
- Đội hình dự bị:
  • 39
    B. Lundt
  • 3
    Jake Girdwood-Reich
  • 85
    H. Kijima
  • 38
    Jannes Horn
  • 19
    I. Vassilev
  • 41
    J. Klein
  • 15
    J. Yaro
  • 40
    M. Wentzel
  • 20
    A. Watts
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.96

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STLC khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: STLC

Tài xỉu: 0.88*3 1/4*1.00

5 trận gần đây của PTIM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STLC cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Dong
1. Nashville FC 13 9 3 1 29 10 30
2. Inter Miami 14 8 4 2 33 24 28
3. New England 13 8 1 4 22 17 25
4. Chicago Fire 12 7 2 3 23 12 23
5. New York City 13 5 4 4 24 17 19
6. New York RB 14 5 4 5 23 31 19
7. Charlotte FC 14 5 3 6 23 23 18
8. Cincinnati 13 3 5 5 27 33 14
9. Toronto 13 3 5 5 21 27 14
10. D.C. Utd 13 3 5 5 15 21 14
11. Orlando City 14 4 2 8 21 38 14
12. Columbus Crew 14 3 4 7 19 23 13
13. CF Montreal 13 4 1 8 18 27 13
14. Atlanta United 13 3 2 8 14 21 11
15. Philadelphia Union 14 1 4 9 14 24 7
Bảng Tay
1. San Jose EQ 14 9 2 3 31 14 29
2. Vancouver WC 12 9 1 2 29 9 28
3. Real Salt Lake 13 8 1 4 25 18 25
4. Seattle Sounders 12 7 3 2 17 10 24
5. Dallas 14 6 4 4 28 21 22
6. Los Angeles FC 14 6 3 5 23 17 21
7. Minnesota Utd 14 6 3 5 17 21 21
8. LA Galaxy 13 5 3 5 20 20 18
9. Houston Dynamo 12 6 0 6 17 22 18
10. San Diego 14 4 5 5 28 23 17
11. Colorado Rapids 13 5 1 7 24 21 16
12. Portland Timbers 13 4 2 7 21 25 14
13. St. Louis City SC 12 3 4 5 13 18 13
14. Austin FC 13 2 5 6 17 28 11
15. Sporting Kansas 13 3 2 8 13 34 11
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo