TRỰC TIẾP PORTLAND TIMBERS VS SPORTING KANSAS
VĐQG Mỹ, vòng 15
Portland Timbers
FT
2 - 1
(0-0)
Sporting Kansas
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
41'
Memo Rodriguez
-
18'
Felipe Hernandez
Erik Thommy (chấn thương)
- THỐNG KÊ
| 10(5) | Sút bóng | 6(2) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
16D. Gutierrez
-
13D. Zuparic
-
2J. Van Rankin
-
4Villafana
-
29J. Mosquera
-
10S. Blanco
-
21D. Chara
-
24D. Ayala
-
9F. Mora
-
14J. Rasmussen
-
11J. Niezgoda
- Đội hình dự bị:
-
15E. Miller
-
19T. Conechny
-
33L. Mabiala
-
22C. Paredes
-
18Z. McGraw
-
5C. Bravo
-
99Nathan Fogaca
-
27D. Asprilla
-
41James Pantemis
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
29T. Melia
-
3Fontas
-
5B. Reynolds
-
14T. Leibold
-
17J. Davis
-
6N. Radoja
-
26E. Thommy
-
8G. Zusi
-
9A. Pulido
-
10G. Busio
-
7J. Russell
- Đội hình dự bị:
-
11K. Shelton
-
30S. Afrifa
-
77Marinos Tzionis
-
1J. Pulskamp
-
23T. Freeman
-
19R. Castellanos
-
21Hernandez
-
20D. Salloi
-
22K. McIntosh
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Portland Timbers
60%
Hòa
20%
Sporting Kansas
20%
- PHONG ĐỘ PORTLAND TIMBERS
| 03/05 | Real Salt Lake | 2 - 0 | Portland Timbers |
| 26/04 | San Diego | 1 - 2 | Portland Timbers |
| 19/04 | Minnesota Utd | 2 - 0 | Portland Timbers |
| 12/04 | Portland Timbers | 2 - 1 | Los Angeles FC |
| 05/04 | Vancouver WC | 3 - 2 | Portland Timbers |
- PHONG ĐỘ SPORTING KANSAS1
| 03/05 | Sporting Kansas | 1 - 1 | Seattle Sounders |
| 26/04 | Chicago Fire | 5 - 0 | Sporting Kansas |
| 18/04 | Vancouver WC | 3 - 0 | Sporting Kansas |
| 15/04 | Colorado Springs | 3 - 0 | Sporting Kansas |
| 12/04 | Sporting Kansas | 1 - 3 | San Jose EQ |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. PTIM có thể tận dụng lợi thế sân nhà để đánh bại đội khách.Dự đoán: PTIM
Tài xỉu: 0.80*3*-0.93
4/5 trận gần đây của PTIM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SKC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 6 | 23 | |||||||||||
| 2. | New England | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 12 | 19 | |||||||||||
| 3. | Inter Miami | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 19 | 19 | |||||||||||
| 4. | Chicago Fire | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 8 | 17 | |||||||||||
| 5. | Charlotte FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 19 | 14 | |||||||||||
| 6. | Toronto | 11 | 3 | 5 | 3 | 18 | 20 | 14 | |||||||||||
| 7. | New York City | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Columbus Crew | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 16 | 12 | |||||||||||
| 9. | Cincinnati | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 23 | 12 | |||||||||||
| 10. | D.C. Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | 12 | |||||||||||
| 11. | New York RB | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 27 | 12 | |||||||||||
| 12. | Atlanta United | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 18 | 10 | |||||||||||
| 13. | Orlando City | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 32 | 10 | |||||||||||
| 14. | CF Montreal | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 23 | 9 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 17 | 6 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 11 | 9 | 1 | 1 | 26 | 7 | 28 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 9 | 8 | 0 | 1 | 25 | 5 | 24 | |||||||||||
| 3. | Los Angeles FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 8 | 21 | |||||||||||
| 4. | Seattle Sounders | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 5 | 20 | |||||||||||
| 5. | Minnesota Utd | 11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 16 | 20 | |||||||||||
| 6. | Real Salt Lake | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 19 | |||||||||||
| 7. | Dallas | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 15 | 16 | |||||||||||
| 8. | Colorado Rapids | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 18 | 13 | |||||||||||
| 9. | San Diego | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 19 | 12 | |||||||||||
| 10. | LA Galaxy | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | 12 | |||||||||||
| 11. | Houston Dynamo | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 18 | 12 | |||||||||||
| 12. | Austin FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 19 | 10 | |||||||||||
| 13. | Portland Timbers | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 21 | 10 | |||||||||||
| 14. | St. Louis City SC | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 16 | 6 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 26 | 5 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:

