TRỰC TIẾP PARTIZANI TIRANA VS FC DINAMO CITY
VĐQG Albania, vòng 18
Partizani Tirana
FT
1 - 3
(1-0)
FC Dinamo City
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Partizani Tirana
40%
Hòa
0%
FC Dinamo City
60%
| 10/03 | FC Dinamo City | 0 - 2 | Partizani Tirana |
| 24/12 | Partizani Tirana | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 30/10 | FC Dinamo City | 2 - 0 | Partizani Tirana |
| 11/05 | FC Dinamo City | 1 - 2 | Partizani Tirana |
| 27/03 | FC Dinamo City | 1 - 0 | Partizani Tirana |
- PHONG ĐỘ PARTIZANI TIRANA
| 22/03 | Teuta Durres | 2 - 2 | Partizani Tirana |
| 15/03 | FK Vora | 2 - 2 | Partizani Tirana |
| 10/03 | FC Dinamo City | 0 - 2 | Partizani Tirana |
| 04/03 | Partizani Tirana | 1 - 2 | AF Elbasani |
| 28/02 | Partizani Tirana | 2 - 0 | Egnatia Rrogozhine |
- PHONG ĐỘ FC DINAMO CITY1
| 22/03 | Vllaznia Shkoder | 0 - 0 | FC Dinamo City |
| 16/03 | FC Dinamo City | 0 - 1 | Teuta Durres |
| 10/03 | FC Dinamo City | 0 - 2 | Partizani Tirana |
| 05/03 | FC Dinamo City | 2 - 0 | KF Tirana |
| 28/02 | FK Vora | 1 - 2 | FC Dinamo City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Partizani Tirana khi thắng 7/14 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PTIR
Tài xỉu: 0.94*2*0.82
3/5 trận gần đây của Partizani Tirana có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vllaznia Shkoder | 29 | 15 | 8 | 6 | 36 | 21 | 53 |
| 2. | AF Elbasani | 29 | 14 | 11 | 4 | 35 | 22 | 53 |
| 3. | Egnatia Rrogozhine | 29 | 14 | 9 | 6 | 34 | 22 | 51 |
| 4. | Partizani Tirana | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 33 | 44 |
| 5. | FC Dinamo City | 29 | 10 | 10 | 9 | 31 | 23 | 40 |
| 6. | Teuta Durres | 29 | 8 | 14 | 7 | 27 | 27 | 38 |
| 7. | Bylis Ballsh | 29 | 7 | 9 | 13 | 28 | 39 | 30 |
| 8. | FK Vora | 29 | 6 | 9 | 14 | 24 | 33 | 27 |
| 9. | KF Tirana | 29 | 6 | 9 | 14 | 24 | 41 | 27 |
| 10. | Flamurtari Vlore | 29 | 5 | 9 | 15 | 27 | 38 | 24 |
BÌNH LUẬN:

