TRỰC TIẾP PARTIZANI TIRANA VS FC DINAMO CITY
VĐQG Albania, vòng 18
Partizani Tirana
FT
1 - 3
(1-0)
FC Dinamo City
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Partizani Tirana
20%
Hòa
20%
FC Dinamo City
60%
| 24/12 | Partizani Tirana | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 30/10 | FC Dinamo City | 2 - 0 | Partizani Tirana |
| 11/05 | FC Dinamo City | 1 - 2 | Partizani Tirana |
| 27/03 | FC Dinamo City | 1 - 0 | Partizani Tirana |
| 25/01 | Partizani Tirana | 1 - 1 | FC Dinamo City |
- PHONG ĐỘ PARTIZANI TIRANA
| 24/12 | Partizani Tirana | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 19/12 | Egnatia Rrogozhine | 2 - 1 | Partizani Tirana |
| 13/12 | Partizani Tirana | 2 - 1 | Flamurtari Vlore |
| 08/12 | KF Tirana | 0 - 2 | Partizani Tirana |
| 03/12 | Partizani Tirana | 1 - 0 | Bylis Ballsh |
- PHONG ĐỘ FC DINAMO CITY1
| 29/12 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 24/12 | Partizani Tirana | 1 - 3 | FC Dinamo City |
| 19/12 | FC Dinamo City | 2 - 1 | FK Vora |
| 15/12 | FC Dinamo City | 1 - 2 | Egnatia Rrogozhine |
| 09/12 | Flamurtari Vlore | 0 - 3 | FC Dinamo City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Partizani Tirana khi thắng 7/14 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PTIR
Tài xỉu: 0.94*2*0.82
3/5 trận gần đây của Partizani Tirana có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Egnatia Rrogozhine | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 11 | 37 |
| 2. | AF Elbasani | 18 | 9 | 6 | 3 | 19 | 11 | 33 |
| 3. | FC Dinamo City | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 12 | 32 |
| 4. | Vllaznia Shkoder | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 16 | 30 |
| 5. | Teuta Durres | 18 | 5 | 10 | 3 | 15 | 13 | 25 |
| 6. | Partizani Tirana | 18 | 6 | 5 | 7 | 15 | 22 | 23 |
| 7. | FK Vora | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 19 | 19 |
| 8. | Bylis Ballsh | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 25 | 18 |
| 9. | Flamurtari Vlore | 18 | 3 | 5 | 10 | 17 | 27 | 14 |
| 10. | KF Tirana | 18 | 1 | 7 | 10 | 14 | 32 | 10 |
BÌNH LUẬN:

