TRỰC TIẾP OLYMPIQUE AKBOU VS US BISKRA
VĐQG Algeria, vòng 28
Olympique Akbou
FT
2 - 0
(2-0)
US Biskra
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Olympique Akbou
100%
Hòa
0%
US Biskra
0%
| 11/06 | Olympique Akbou | 2 - 0 | US Biskra |
| 14/12 | US Biskra | 0 - 1 | Olympique Akbou |
- PHONG ĐỘ OLYMPIQUE AKBOU
| 28/02 | USM Khenchela | 0 - 1 | Olympique Akbou |
| 21/02 | Olympique Akbou | 4 - 3 | Paradou AC |
| 03/02 | MC Oran | 0 - 1 | Olympique Akbou |
| 23/01 | ES Mostaganem | 1 - 0 | Olympique Akbou |
| 08/01 | ES Ben Aknoun | 2 - 2 | Olympique Akbou |
- PHONG ĐỘ US BISKRA1
| 20/06 | ES Setif | 1 - 0 | US Biskra |
| 17/06 | US Biskra | 1 - 2 | USM Khenchela |
| 11/06 | Olympique Akbou | 2 - 0 | US Biskra |
| 26/05 | US Biskra | 0 - 2 | MC Oran |
| 19/05 | CS Constantine | 3 - 0 | US Biskra |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OLYAK khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: OLYAK
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của OLYAK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UBCS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | MC Alger | 17 | 11 | 4 | 2 | 18 | 8 | 37 |
| 2. | CS Constantine | 21 | 10 | 6 | 5 | 25 | 16 | 36 |
| 3. | JS Saoura | 20 | 10 | 4 | 6 | 24 | 22 | 34 |
| 4. | Olympique Akbou | 19 | 9 | 5 | 5 | 25 | 21 | 32 |
| 5. | MC Oran | 20 | 8 | 6 | 6 | 23 | 18 | 30 |
| 6. | ES Ben Aknoun | 19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 23 | 27 |
| 7. | MB Rouisset | 21 | 7 | 6 | 8 | 20 | 22 | 27 |
| 8. | CR Belouizdad | 17 | 6 | 8 | 3 | 20 | 14 | 26 |
| 9. | ES Setif | 21 | 6 | 8 | 7 | 22 | 25 | 26 |
| 10. | USM Alger | 17 | 5 | 10 | 2 | 19 | 14 | 25 |
| 11. | JS Kabylie | 17 | 6 | 7 | 4 | 19 | 16 | 25 |
| 12. | USM Khenchela | 19 | 6 | 7 | 6 | 21 | 22 | 25 |
| 13. | ASO Chlef | 21 | 5 | 7 | 9 | 18 | 21 | 22 |
| 14. | Paradou AC | 19 | 5 | 2 | 12 | 21 | 30 | 17 |
| 15. | ES Mostaganem | 21 | 3 | 5 | 13 | 12 | 24 | 14 |
| 16. | MC El Bayadh | 21 | 2 | 7 | 12 | 11 | 26 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ALGERIA
BÌNH LUẬN:

