TRỰC TIẾP NEWCASTLE JETS VS PERTH GLORY
VĐQG Australia, vòng 5
Newcastle Jets
FT
1 - 2
(1-1)
Perth Glory
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Newcastle Jets
40%
Hòa
40%
Perth Glory
20%
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 23/11 | Newcastle Jets | 1 - 2 | Perth Glory |
| 25/01 | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 14/12 | Perth Glory | 0 - 4 | Newcastle Jets |
| 09/03 | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 08/02 | Adelaide Utd | 2 - 3 | Newcastle Jets |
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY1
| 20/02 | Adelaide Utd | 4 - 0 | Perth Glory |
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Perth Glory khi thắng 24/46 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: PGLO
Tài xỉu: -0.96*3 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của Newcastle Jets có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Perth Glory cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 17 | 11 | 0 | 6 | 40 | 29 | 33 |
| 2. | Auckland FC | 17 | 9 | 4 | 4 | 28 | 17 | 31 |
| 3. | Adelaide Utd | 18 | 9 | 2 | 7 | 32 | 27 | 29 |
| 4. | Sydney FC | 17 | 9 | 1 | 7 | 24 | 17 | 28 |
| 5. | Melb. Victory | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 | 23 | 27 |
| 6. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 7. | Melbourne City | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 24 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 24 | 22 |
| 9. | Perth Glory | 18 | 6 | 2 | 10 | 21 | 29 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 18 | 5 | 5 | 8 | 28 | 38 | 20 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 17 | 4 | 5 | 8 | 15 | 23 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

