TRỰC TIẾP NAPOLI VS ATALANTA
VĐQG Italia, vòng 30
Napoli
FT
0 - 3
(0-2)
Atalanta
(88') Teun Koopmeiners
(45') Gianluca Scamacca
(26') Aleksey Miranchuk
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
88'
Teun Koopmeiners
-
Giovanni Di Lorenzo
84'
-
82'
Teun Koopmeiners
-
Giovanni Simeone

Frank Anguiss
75'
-
71'
Rafael Toloi
Giorgio Scalvini (chấn thương)
-
67'
Berat Djimsiti
Sead Kolasina
-
Jesper Lindstrom

Matteo Politan
67'
-
61'
Teun Koopmeiners
Mario Pasali
-
61'
Ademola Lookman
Gianluca Scamacc
-
60'
Matteo Ruggeri
Davide Zappacosta (chấn thương)
-
54'
Sead Kolasinac
-
Piotr Zielinski

Hamed Traor
45'
-
Cyril Ngonge

Giacomo Raspador
45'
-
45'
Gianluca Scamacca
-
Victor Osimhen
38'
-
26'
Aleksey Miranchuk
- THỐNG KÊ
| 20(6) | Sút bóng | 12(6) |
| 7 | Phạt góc | 5 |
| 6 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 2 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1A. Meret
-
22Di Lorenzo
-
13A. Rrahmani
-
5Juan Jesus
-
6Mario Rui
-
99A. Anguissa
-
68S. Lobotka
-
8H. Traore
-
21M. Politano
-
9V. Osimhen
-
81G. Raspadori
- Đội hình dự bị:
-
18G. Simeone
-
55L. Ostigard
-
95P. Gollini
-
20Zielinski
-
30P. Mazzocchi
-
32Leander Dendoncker
-
29J. Lindstrom
-
3Natan
-
26Cyril Ngonge
-
24J. Cajuste
-
14N. Contini
-
17M. Olivera
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
29M. Carnesecchi
-
23S. Kolasinac
-
4I. Hien
-
42G. Scalvini
-
77D. Zappacosta
-
13Ederson
-
15M. de Roon
-
33Hateboer
-
8M. Pasalic
-
90G. Scamacca
-
59A. Miranchuk
- Đội hình dự bị:
-
19B. Djimsiti
-
1J. Musso
-
2Rafael Toloi
-
25M. Adopo
-
11A. Lookman
-
10E. Toure
-
6Palomino
-
3E. Holm
-
20M. Bakker
-
7T. Koopmeiners
-
31F. Rossi
-
22M. Ruggeri
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Napoli
40%
Hòa
0%
Atalanta
60%
- PHONG ĐỘ NAPOLI
- PHONG ĐỘ ATALANTA1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.91*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên NAP khi thắng 4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NAP
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của NAP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ATA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 29 | 22 | 2 | 5 | 65 | 23 | 68 |
| 2. | AC Milan | 29 | 17 | 9 | 3 | 44 | 21 | 60 |
| 3. | Napoli | 29 | 18 | 5 | 6 | 45 | 30 | 59 |
| 4. | Como | 29 | 15 | 9 | 5 | 48 | 22 | 54 |
| 5. | Juventus | 29 | 15 | 8 | 6 | 51 | 28 | 53 |
| 6. | Roma | 29 | 16 | 3 | 10 | 39 | 23 | 51 |
| 7. | Atalanta | 29 | 12 | 11 | 6 | 40 | 27 | 47 |
| 8. | Bologna | 29 | 12 | 6 | 11 | 38 | 34 | 42 |
| 9. | Lazio | 29 | 10 | 10 | 9 | 29 | 28 | 40 |
| 10. | Sassuolo | 29 | 11 | 5 | 13 | 35 | 39 | 38 |
| 11. | Udinese | 29 | 10 | 6 | 13 | 33 | 42 | 36 |
| 12. | Parma | 29 | 8 | 10 | 11 | 21 | 36 | 34 |
| 13. | Genoa | 29 | 8 | 9 | 12 | 36 | 40 | 33 |
| 14. | Torino | 29 | 9 | 6 | 14 | 32 | 50 | 33 |
| 15. | Cagliari | 29 | 7 | 9 | 13 | 31 | 41 | 30 |
| 16. | Fiorentina | 29 | 6 | 10 | 13 | 34 | 43 | 28 |
| 17. | Lecce | 29 | 7 | 6 | 16 | 21 | 39 | 27 |
| 18. | Cremonese | 29 | 5 | 9 | 15 | 23 | 44 | 24 |
| 19. | Pisa | 29 | 2 | 12 | 15 | 23 | 49 | 18 |
| 20. | Verona | 29 | 3 | 9 | 17 | 22 | 51 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA
BÌNH LUẬN:

