Số liệu thống kê, nhận định NANTONG ZHIYUN gặp QINGDAO HAINIU
VĐQG Trung Quốc, vòng 26
Nantong Zhiyun
FT
2 - 1
(1-0)
Qingdao Hainiu
- Thống kê Nantong Zhiyun đấu với Qingdao Hainiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nantong Zhiyun gặp Qingdao Hainiu
Nantong Zhiyun
40%
Hòa
20%
Qingdao Hainiu
40%
| 22/09 | Nantong Zhiyun | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 10/05 | Qingdao Hainiu | 2 - 2 | Nantong Zhiyun |
| 24/09 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 31/08 | Nantong Zhiyun | 0 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 04/06 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ NANTONG ZHIYUN
| 04/07 | Shenzhen Juniors | 0 - 0 | Nantong Zhiyun |
| 27/06 | Nantong Zhiyun | 1 - 3 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Yanbian Longding |
| 29/05 | Ningbo Professional | 1 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 23/05 | Guangxi Hengchen | 0 - 0 | Nantong Zhiyun |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU1
| 05/07 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26/06 | Qingdao Hainiu | 4 - 2 | Yunnan Yukun |
| 20/06 | Wuxi Wugo | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 30/05 | Shenzhen Peng City | 3 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 24/05 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Chong. Tongliang |
Nhận định, soi kèo Nantong Zhiyun vs Qingdao Hainiu
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.75
4/5 trận gần đây của NZH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantong Zhiyun gặp Qingdao Hainiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 16 | 41 |
| 2. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 29 |
| 3. | Shandong Taishan | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 28 | 27 |
| 4. | Chong. Tongliang | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 19 | 27 |
| 5. | Beijing Guoan | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 26 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 31 | 25 |
| 7. | Yunnan Yukun | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 29 | 24 |
| 8. | Qingdao West Coast | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 25 | 24 |
| 9. | Zhejiang Professional | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 29 | 22 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 28 | 21 |
| 11. | Henan Songshan | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 22 | 21 |
| 12. | Shanghai Port | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 24 | 20 |
| 13. | Liaoning Tieren | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 20 |
| 14. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 31 | 17 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

