TRỰC TIẾP MIDTJYLLAND VS RANDERS
VĐQG Đan Mạch, vòng 30
Midtjylland
FT
1 - 1
(0-1)
Randers
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Midtjylland
60%
Hòa
0%
Randers
40%
| 09/11 | Randers | 0 - 2 | Midtjylland |
| 30/09 | Midtjylland | 2 - 1 | Randers |
| 02/07 | Midtjylland | 2 - 3 | Randers |
| 25/05 | Midtjylland | 3 - 2 | Randers |
| 05/04 | Randers | 2 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 14/05 | Kobenhavn | 0 - 1 | Midtjylland |
| 10/05 | Nordsjaelland | 0 - 0 | Midtjylland |
| 05/05 | Midtjylland | 3 - 3 | Viborg |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ RANDERS1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 28/41 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của RAND có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 32 | 19 | 10 | 3 | 62 | 32 | 67 |
| 2. | Midtjylland | 32 | 16 | 12 | 4 | 72 | 36 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 32 | 15 | 5 | 12 | 51 | 46 | 50 |
| 4. | Kobenhavn | 31 | 14 | 6 | 11 | 63 | 44 | 48 |
| 5. | Brondby | 32 | 13 | 6 | 13 | 44 | 35 | 45 |
| 6. | Viborg | 32 | 13 | 5 | 14 | 49 | 51 | 44 |
| 7. | Sonderjyske | 32 | 12 | 8 | 12 | 44 | 49 | 44 |
| 8. | Odense BK | 32 | 11 | 8 | 13 | 51 | 60 | 41 |
| 9. | Silkeborg IF | 31 | 10 | 6 | 15 | 41 | 63 | 36 |
| 10. | Randers | 32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 47 | 35 |
| 11. | Fredericia | 31 | 9 | 7 | 15 | 45 | 66 | 34 |
| 12. | Vejle | 31 | 4 | 9 | 18 | 34 | 60 | 21 |
BÌNH LUẬN:

