Số liệu thống kê, nhận định MALMO gặp DJURGARDENS
VĐQG Thụy Điển, vòng 24
Malmo
FT
0 - 1
(0-0)
Djurgardens
- Thống kê Malmo đấu với Djurgardens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Malmo gặp Djurgardens
Malmo
60%
Hòa
20%
Djurgardens
20%
| 18/04 | Djurgardens | 0 - 1 | Malmo |
| 20/09 | Malmo | 0 - 1 | Djurgardens |
| 29/03 | Djurgardens | 0 - 1 | Malmo |
| 01/09 | Malmo | 4 - 0 | Djurgardens |
| 01/05 | Malmo | 1 - 1 | Djurgardens |
- PHONG ĐỘ MALMO
- PHONG ĐỘ DJURGARDENS1
| 23/05 | Djurgardens | 1 - 2 | Brommapojkarna |
| 19/05 | Djurgardens | 2 - 3 | Sirius |
| 10/05 | AIK Solna | 2 - 4 | Djurgardens |
| 05/05 | Djurgardens | 6 - 0 | Goteborg |
| 26/04 | Djurgardens | 1 - 1 | Hammarby |
Nhận định, soi kèo Malmo vs Djurgardens
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Malmo khi thắng 18/35 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MALM
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của Malmo có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Djurgardens cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Malmo gặp Djurgardens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 11 | 9 | 2 | 0 | 31 | 14 | 29 |
| 2. | Hammarby | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 14 | 20 |
| 3. | Hacken | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 18 | 20 |
| 4. | Elfsborg | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | Djurgardens | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 15 | 16 |
| 6. | GAIS | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 16 |
| 7. | Mjallby AIF | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 |
| 8. | Malmo | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 16 |
| 9. | Brommapojkarna | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 |
| 10. | Vasteras | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 23 | 15 |
| 11. | AIK Solna | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 17 | 15 |
| 12. | Kalmar | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 15 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 10 |
| 14. | Goteborg | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 |
| 15. | Halmstads | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
| 16. | Orgryte | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

