TRỰC TIẾP MACHIDA ZELVIA VS FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 36
Machida Zelvia
FT
0 - 1
(0-0)
FC Tokyo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Machida Zelvia
60%
Hòa
20%
FC Tokyo
20%
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 22/02 | FC Tokyo | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 09/11 | Machida Zelvia | 3 - 0 | FC Tokyo |
| 21/04 | FC Tokyo | 1 - 2 | Machida Zelvia |
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA
| 03/03 | Gangwon | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 27/02 | Machida Zelvia | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 21/02 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 14/02 | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/02 | FC Tokyo | 0 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 21/02 | Kawasaki Fro. | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Urawa Red |
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Machida khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của Machida có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FC Tokyo cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 4. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Gamba Osaka | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | |||||||||||
| 8. | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Urawa Red | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 5 | |||||||||||
| 7. | JEF United Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 | 3 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

