TRỰC TIẾP LUTON TOWN VS HUDDERSFIELD

Hạng Nhất Anh, vòng Play Off

Luton Town

Sonny Bradley (30')

FT

1 - 1

(1-1)

Huddersfield

(12') Danel Sinani

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  •  

    90+1'

    Jordan Rhodes
  • Robert Snodgrass
    Cameron Jerom

    89'

     
  •  

    85'

    Sorba Thomas
    Danel Sinan
  • Danny Hylton
    Reece Burke (chấn thương)

    80'

     
  •  

    71'

    Jordan Rhodes
    Danny War
  • Tom Lockyer
    Henri Lansbury (chấn thương)

    67'

     
  • Kal Naismith 

    57'

     
  •  

    45'

    Pipa
    Oliver Turto
  • Sonny Bradley 

    30'

     
  •  

    12'

    Danel Sinani
- THỐNG KÊ
0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 27
    Matt Ingram
  • 5
    Sonny Bradley
  • 4
    Kal Naismith
  • 16
    Reece Burke
  • 23
    Henri Lansbury
  • 22
    Allan Campbell
  • 29
    Amari'i Bell
  • 18
    Jordan Clark
  • 2
    James Bree
  • 7
    Harry Cornick
  • 35
    Cameron Jerome
- Đội hình dự bị:
  • 3
    Daniel Potts
  • 12
    Robert Snodgrass
  • 15
    Tom Lockyer
  • 9
    Danny Hylton
  • 20
    Peter Kioso
  • 14
    Carlos Mendes Gomes
  • 21
    Harvey Isted
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 21
    L. Nicholls
  • 6
    J. Hogg
  • 23
    N. Sarr
  • 32
    T. Lees
  • 37
    J. Russell
  • 19
    D. Holmes
  • 8
    L. O'Brien
  • 3
    H. Toffolo
  • 20
    O. Turton
  • 25
    D. Ward
  • 24
    D. Sinani
- Đội hình dự bị:
  • 18
    J. Blackman
  • 16
    S. Thomas
  • 9
    J. Rhodes
  • 26
    Levi Colwill
  • 48
    C. Eiting
  • 7
    F. Anjorin
  • 2
    Pipa Avila
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.87

LUT thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất). Lợi thế sân nhà là điểm tựa để LUT có một trận đấu khả quan.

Dự đoán: LUT

Tài xỉu: 0.87*2*-0.99

4/5 trận gần đây của LUT có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 41 25 9 7 84 42 84
2. Ipswich 39 20 12 7 69 40 72
3. Middlesbrough 41 20 12 9 62 41 72
4. Millwall 41 21 9 11 56 47 72
5. Hull City 41 20 8 13 63 58 68
6. Southampton 40 18 12 10 68 49 66
7. Wrexham 41 17 13 11 63 58 64
8. Derby County 41 18 9 14 60 51 63
9. Norwich 41 17 7 17 55 48 58
10. Watford 41 14 15 12 52 49 57
11. Bristol City 41 16 9 16 52 51 57
12. QPR 41 16 9 16 58 63 57
13. Stoke City 41 15 9 17 48 45 54
14. Preston North End 41 13 15 13 48 52 54
15. Swansea City 41 15 9 17 49 54 54
16. Birmingham 41 14 11 16 49 52 53
17. Sheffield Utd 41 15 6 20 57 58 51
18. Charlton Athletic 41 12 13 16 38 49 49
19. Leicester City 41 11 14 16 54 63 47
20. Blackburn Rovers 41 12 11 18 37 49 47
21. West Brom 41 11 12 18 42 56 45
22. Portsmouth 40 10 12 18 40 57 42
23. Oxford Utd 41 9 14 18 39 54 41
24. Sheffield Wed. 41 1 10 30 25 82 13
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo