Số liệu thống kê, nhận định LA GALAXY gặp LOS ANGELES FC
VĐQG Mỹ, vòng 22
LA Galaxy
Gabriel Pec (56')
FT
1 - 2
(0-2)
Los Angeles FC
(PEN 44') Denis Bouanga
(39') Kei Kamara
- Diễn biến trận đấu LA Galaxy vs Los Angeles FC trực tiếp
-
86'
Eddie Segura
Mateusz Bogus
-
Mauricio Cuevas

Miki Yaman
78'
-
Diego Fagundez

Edwin Cerrill
78'
-
Miguel Berry

Dejan Jovelji
78'
-
69'
Maxime Chanot
Aaron Lon
-
63'
-
John Nelson

Julian Aud
63'
-
Gabriel Pec
56'
-
44'
-
39'
-
Edwin Cerrillo
22'
- Thống kê LA Galaxy đấu với Los Angeles FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình LA Galaxy
- Đội hình dự bị:
Đội hình Los Angeles FC
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu LA Galaxy gặp Los Angeles FC
LA Galaxy
20%
Hòa
40%
Los Angeles FC
40%
| 18/07 | LA Galaxy | 0 - 3 | Los Angeles FC |
| 20/07 | Los Angeles FC | 3 - 3 | LA Galaxy |
| 19/05 | LA Galaxy | 2 - 2 | Los Angeles FC |
| 15/09 | LA Galaxy | 4 - 2 | Los Angeles FC |
| 05/07 | LA Galaxy | 1 - 2 | Los Angeles FC |
- PHONG ĐỘ LA GALAXY
| 23/07 | LA Galaxy | 1 - 3 | St. Louis City SC |
| 18/07 | LA Galaxy | 0 - 3 | Los Angeles FC |
| 24/05 | LA Galaxy | 1 - 1 | Houston Dynamo |
| 17/05 | Seattle Sounders | 0 - 2 | LA Galaxy |
| 14/05 | Sporting Kansas | 3 - 1 | LA Galaxy |
- PHONG ĐỘ LOS ANGELES FC1
| 23/07 | Los Angeles FC | 3 - 1 | Real Salt Lake |
| 18/07 | LA Galaxy | 0 - 3 | Los Angeles FC |
| 25/05 | Los Angeles FC | 1 - 0 | Seattle Sounders |
| 18/05 | Nashville FC | 3 - 2 | Los Angeles FC |
| 14/05 | St. Louis City SC | 2 - 1 | Los Angeles FC |
Nhận định, soi kèo LA Galaxy vs Los Angeles FC
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAG khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LAG
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của LAG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LOFC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng LA Galaxy gặp Los Angeles FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 16 | 12 | 3 | 1 | 33 | 11 | 39 | |||||||||||
| 2. | Inter Miami | 16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 30 | 34 | |||||||||||
| 3. | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 27 | 16 | 26 | |||||||||||
| 4. | New England | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 26 | |||||||||||
| 5. | New York City | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 20 | 22 | |||||||||||
| 6. | Charlotte FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 25 | 22 | |||||||||||
| 7. | New York RB | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 35 | 22 | |||||||||||
| 8. | Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 37 | 38 | 20 | |||||||||||
| 9. | Orlando City | 16 | 5 | 2 | 9 | 27 | 44 | 17 | |||||||||||
| 10. | Columbus Crew | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 25 | 16 | |||||||||||
| 11. | D.C. Utd | 15 | 3 | 7 | 5 | 20 | 26 | 16 | |||||||||||
| 12. | Toronto | 16 | 3 | 7 | 6 | 22 | 29 | 16 | |||||||||||
| 13. | CF Montreal | 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 32 | 15 | |||||||||||
| 14. | Atlanta United | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 26 | 12 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 16 | 2 | 4 | 10 | 21 | 31 | 10 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 16 | 10 | 2 | 4 | 34 | 19 | 32 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 14 | 10 | 1 | 3 | 36 | 15 | 31 | |||||||||||
| 3. | Los Angeles FC | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 | 18 | 30 | |||||||||||
| 4. | Dallas | 16 | 7 | 5 | 4 | 32 | 24 | 26 | |||||||||||
| 5. | Real Salt Lake | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 22 | 26 | |||||||||||
| 6. | Seattle Sounders | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 19 | 24 | |||||||||||
| 7. | St. Louis City SC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | |||||||||||
| 8. | Minnesota Utd | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 24 | 22 | |||||||||||
| 9. | Houston Dynamo | 14 | 6 | 2 | 6 | 19 | 24 | 20 | |||||||||||
| 10. | Colorado Rapids | 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 23 | 19 | |||||||||||
| 11. | LA Galaxy | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 27 | 19 | |||||||||||
| 12. | Portland Timbers | 16 | 5 | 3 | 8 | 29 | 31 | 18 | |||||||||||
| 13. | San Diego | 16 | 4 | 5 | 7 | 30 | 28 | 17 | |||||||||||
| 14. | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 20 | 32 | 14 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 16 | 4 | 2 | 10 | 18 | 40 | 14 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:

