Số liệu thống kê, nhận định KOBENHAVN gặp MALMO
Cúp C1 Châu Âu, vòng So Loai 3
Kobenhavn
FT
5 - 0
(2-0)
Malmo
(69') Robert Silva
(67') Magnus Mattsson
(51') Mohamed Elyounoussi
(43') Robert Silva
(31') Rodrigo Huescas
- Diễn biến trận đấu Kobenhavn vs Malmo trực tiếp
-
80'
Daniel Gudjohnsen
Sead Haksabanovi
-
77'
-
76'
-
71'
-
71'
-
71'
Kenan Busuladzic
Oliver Ber
-
69'
-
67'
-
65'
-
59'
Emmanuel Ekong
Otto Rosengre
-
59'
Adrian Skogmar
Lasse Berg Johnse
-
51'
-
45'
Taha Ali
Andrej Djuri
-
43'
-
36'
Andrej Djuric
-
31'
-
20'
Otto Rosengren
- Thống kê Kobenhavn đấu với Malmo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Kobenhavn
-
42Dominik Kotarski
-
5D. Khocholava
-
6Hatzidiakos
-
15M. Daramy
-
13S. Grytebust
-
12L. Lerager
-
8M. Tanlongo
-
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
-
11J. Larsson
-
14A. Cornelius
-
10M. Elyounoussi
- Đội hình dự bị:
-
49Liam West
-
27V. Lund
-
23J. Wind
-
22P. Ankersen
-
31R. Olsen
-
61Oscar Gadeberg-Buur
-
36W. Clem
-
9D. Goncalves
-
24B. Meling
-
7V. Claesson
-
4Sotirios
Đội hình Malmo
-
30J. Persson
-
5S. Rieks
-
18P. Jansson
-
25Busanello
-
19C. Rosler
-
23Berg Johnsen
-
7O. Rosengren
-
16O. Berg
-
17Stryger Larsen
-
29Sead Haksabanovic
-
38H. Bolin
- Đội hình dự bị:
-
35Zatterstrom
-
32D. Gudjohnsen
-
33E. Makolli
-
2E. Larsson
-
10A. Christiansen
-
40Kenan Busuladzic
-
37A. Skogmar
-
11Emmanuel Ekong
-
21D. Hadzikadunic
-
6O. Lewicki
-
8S. Pena
-
22A. Nalic
Số liệu đối đầu Kobenhavn gặp Malmo
Kobenhavn
40%
Hòa
40%
Malmo
20%
- PHONG ĐỘ KOBENHAVN
- PHONG ĐỘ MALMO1
Nhận định, soi kèo Kobenhavn vs Malmo
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. KOB có thể tận dụng lợi thế sân nhà để vượt qua đội khách.Dự đoán: KOB
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của KOB có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Kobenhavn gặp Malmo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ararat-Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Atert Bissen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Drita FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Egnatia Rrogozhine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | FC Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | FK Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Flora Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Floriana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Gyori ETO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Inter d.Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Larne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Levski Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | Maxline Vitebsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. | Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20. | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21. | Sabah FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22. | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23. | Sutjeska | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24. | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25. | Tre Fiori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27. | Vardar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28. | Vikingur Rey. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU
BÌNH LUẬN:

