TRỰC TIẾP JEONBUK H.MOTOR VS INCHEON UTD
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 3
Jeonbuk H.Motor
FT
0 - 0
(0-0)
Incheon Utd
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Jeonbuk H.Motor
20%
Hòa
40%
Incheon Utd
40%
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 02/11 | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 24/08 | Incheon Utd | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 16/06 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 01/05 | Incheon Utd | 3 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 17/05 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Anyang | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 22/42 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 12 | 32 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 12 | 26 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 20 | 26 |
| 4. | Gangwon | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 10 | 24 |
| 5. | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 12 | 12 | 22 |
| 6. | Incheon Utd | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 17 | 21 |
| 7. | Anyang | 15 | 4 | 8 | 3 | 19 | 16 | 20 |
| 8. | Jeju Utd | 15 | 5 | 3 | 7 | 13 | 16 | 18 |
| 9. | Bucheon 1995 | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | 17 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 16 | 16 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 15 | 2 | 8 | 5 | 15 | 21 | 14 |
| 12. | Gwangju | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 | 37 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

