TRỰC TIẾP JABLONEC VS SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng Play off
Jablonec
FT
1 - 1
(0-1)
Slovan Liberec
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Jablonec
40%
Hòa
60%
Slovan Liberec
0%
| 25/10 | Slovan Liberec | 0 - 2 | Jablonec |
| 08/03 | Jablonec | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 06/10 | Slovan Liberec | 0 - 5 | Jablonec |
| 24/02 | Slovan Liberec | 3 - 3 | Jablonec |
| 17/09 | Jablonec | 1 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ JABLONEC
| 11/04 | Jablonec | 4 - 1 | Banik Ostrava |
| 04/04 | Zlin | 0 - 3 | Jablonec |
| 14/03 | Dukla Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 08/03 | Jablonec | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 12/04 | MFK Karvina | 3 - 1 | Slovan Liberec |
| 04/04 | Slovan Liberec | 2 - 1 | Slovacko |
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 07/03 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
SLI thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận gần nhất. Trái lại, JAB đang chơi tốt khi thắng 3/4 trận SN vừa qua.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của JAB có ít hơn 3 bàn. Thêm nữa, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 28 | 20 | 8 | 0 | 60 | 20 | 68 |
| 2. | Sparta Praha | 28 | 18 | 6 | 4 | 57 | 30 | 60 |
| 3. | Jablonec | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 28 | 51 |
| 4. | Vik.Plzen | 28 | 14 | 8 | 6 | 49 | 33 | 50 |
| 5. | Hradec Kralove | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 33 | 43 |
| 6. | Slovan Liberec | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 29 | 42 |
| 7. | Sigma Olomouc | 28 | 11 | 7 | 10 | 31 | 31 | 40 |
| 8. | MFK Karvina | 28 | 11 | 3 | 14 | 41 | 47 | 36 |
| 9. | Pardubice | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 | 45 | 35 |
| 10. | Zlin | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 43 | 31 |
| 11. | Mlada Boleslav | 28 | 7 | 10 | 11 | 41 | 52 | 31 |
| 12. | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 6 | 14 | 22 | 35 | 30 |
| 13. | Teplice | 28 | 6 | 11 | 11 | 27 | 34 | 29 |
| 14. | Slovacko | 28 | 5 | 8 | 15 | 24 | 41 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 28 | 5 | 7 | 16 | 25 | 42 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 28 | 3 | 11 | 14 | 17 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

