TRỰC TIẾP IPSWICH VS WREXHAM
Hạng Nhất Anh, vòng 16
Ipswich
FT
0 - 0
(0-0)
Wrexham
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
87'
Lewis OBrien
-
85'
Ryan Hardie
Sam Smit
-
Kasey McAteer

Sindre Egel
84'
-
Marcelino Nunez

Chuba Akpo
75'
-
Jens Cajuste

Jack Taylo
75'
-
70'
Nathan Broadhead
Josh Windas
-
Jack Clarke

Jaden Philogen
65'
-
George Hirst

Ivan Azo
65'
-
Azor Matusiwa
64'
-
61'
Matty James
Ben Shea
-
61'
Lewis OBrien
George Thomaso
-
Cedric Kipre
51'
-
48'
Ben Sheaf
-
37'
George Thomason
- THỐNG KÊ
| 19(8) | Sút bóng | 2(0) |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
28C. Walton
-
19D. Furlong
-
26D. O'Shea
-
4C. Kipre
-
3L. Davis
-
14J. Taylor
-
5A. Matusiwa
-
8Walle Egeli
-
29C. Akpom
-
11J. Philogene
-
31Ivan Azon
- Đội hình dự bị:
-
24J. Greaves
-
18B. Johnson
-
32M. Nunez
-
9G. Hirst
-
20K. McAteer
-
12J. Cajuste
-
27D. Button
-
47J. Clarke
-
15A. Young
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1A. Okonkwo
-
5D. Hyam
-
24D. Scarr
-
4M. Cleworth
-
7J. McClean
-
14G. Thomason
-
18B. Sheaf
-
15G. Dobson
-
47R. Longman
-
28S. Smith
-
10J. Windass
- Đội hình dự bị:
-
25C. Burton
-
33N. Broadhead
-
9R. Hardie
-
37M. James
-
6C. Coady
-
2C. Doyle
-
45Harry Ashfield
-
27L. O'Brien
-
29R. Barnett
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Ipswich
0%
Hòa
33%
Wrexham
67%
- PHONG ĐỘ IPSWICH
- PHONG ĐỘ WREXHAM1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*0 : 1*0.92
Ipswich đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Wrexham thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: IPS
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của Ipswich có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Wrexham cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 34 | 20 | 8 | 6 | 70 | 37 | 68 |
| 2. | Middlesbrough | 34 | 18 | 9 | 7 | 51 | 34 | 63 |
| 3. | Millwall | 34 | 17 | 8 | 9 | 45 | 40 | 59 |
| 4. | Ipswich | 32 | 16 | 9 | 7 | 56 | 34 | 57 |
| 5. | Hull City | 33 | 17 | 6 | 10 | 55 | 48 | 57 |
| 6. | Wrexham | 34 | 14 | 12 | 8 | 53 | 45 | 54 |
| 7. | Southampton | 34 | 13 | 11 | 10 | 54 | 45 | 50 |
| 8. | Bristol City | 34 | 14 | 8 | 12 | 47 | 42 | 50 |
| 9. | Preston North End | 34 | 12 | 13 | 9 | 41 | 38 | 49 |
| 10. | Birmingham | 34 | 13 | 10 | 11 | 45 | 43 | 49 |
| 11. | Derby County | 34 | 13 | 9 | 12 | 49 | 45 | 48 |
| 12. | Watford | 34 | 12 | 12 | 10 | 43 | 40 | 48 |
| 13. | Stoke City | 34 | 13 | 8 | 13 | 38 | 32 | 47 |
| 14. | QPR | 34 | 13 | 8 | 13 | 46 | 52 | 47 |
| 15. | Swansea City | 34 | 13 | 7 | 14 | 40 | 40 | 46 |
| 16. | Norwich | 34 | 12 | 6 | 16 | 45 | 44 | 42 |
| 17. | Sheffield Utd | 33 | 13 | 3 | 17 | 46 | 47 | 42 |
| 18. | Charlton Athletic | 34 | 10 | 11 | 13 | 33 | 43 | 41 |
| 19. | Leicester City | 34 | 10 | 10 | 14 | 47 | 54 | 40 |
| 20. | Portsmouth | 33 | 10 | 9 | 14 | 34 | 43 | 39 |
| 21. | Blackburn Rovers | 34 | 10 | 8 | 16 | 32 | 43 | 38 |
| 22. | West Brom | 34 | 9 | 8 | 17 | 33 | 50 | 35 |
| 23. | Oxford Utd | 34 | 6 | 11 | 17 | 29 | 46 | 29 |
| 24. | Sheffield Wed. | 33 | 1 | 8 | 24 | 19 | 66 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 7, ngày 22/11 | |||
| 03h00 | Preston North End | 1 - 2 | Blackburn Rovers |
| 19h30 | Bristol City | 3 - 0 | Swansea City |
| 19h30 | Coventry | 3 - 2 | West Brom |
| 19h30 | Charlton Athletic | 1 - 5 | Southampton |
| 22h00 | Leicester City | 2 - 1 | Stoke City |
| 22h00 | QPR | 3 - 2 | Hull City |
| 22h00 | Derby County | 2 - 3 | Watford |
| 22h00 | Portsmouth | 3 - 1 | Millwall |
| 22h00 | Oxford Utd | 1 - 1 | Middlesbrough |
| 22h00 | Birmingham | 4 - 1 | Norwich |
| 22h00 | Ipswich | 0 - 0 | Wrexham |
| C.Nhật, ngày 23/11 | |||
| 19h00 | Sheffield Wed. | 0 - 3 | Sheffield Utd |
BÌNH LUẬN:

