Số liệu thống kê, nhận định ILVES TAMPERE gặp KTP KOTKA
VĐQG Phần Lan, vòng 14
Ilves Tampere
FT
2 - 1
(1-0)
KTP Kotka
- Thống kê Ilves Tampere đấu với KTP Kotka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ilves Tampere gặp KTP Kotka
Ilves Tampere
60%
Hòa
40%
KTP Kotka
0%
| 02/07 | Ilves Tampere | 2 - 1 | KTP Kotka |
| 19/04 | KTP Kotka | 0 - 5 | Ilves Tampere |
| 19/01 | Ilves Tampere | 0 - 0 | KTP Kotka |
| 22/09 | KTP Kotka | 0 - 3 | Ilves Tampere |
| 08/07 | KTP Kotka | 0 - 0 | Ilves Tampere |
- PHONG ĐỘ ILVES TAMPERE
| 13/06 | Ilves Tampere | 1 - 0 | TPS Turku |
| 10/06 | Ilves Tampere | 5 - 2 | Lahti |
| 30/05 | Lahti | 5 - 0 | Ilves Tampere |
| 27/05 | Ilves Tampere | 1 - 0 | TPS Turku |
| 23/05 | Ilves Tampere | 2 - 0 | Gnistan |
- PHONG ĐỘ KTP KOTKA1
| 12/06 | KTP Kotka | 5 - 1 | EIF Ekenas |
| 08/06 | KTP Kotka | 0 - 2 | Haka |
| 05/06 | KaPa | 1 - 2 | KTP Kotka |
| 29/05 | KTP Kotka | 1 - 0 | SJK Akatemia |
| 23/05 | HJK Klubi 04 | 0 - 1 | KTP Kotka |
Nhận định, soi kèo Ilves Tampere vs KTP Kotka
Châu Á: 0.97*0 : 2*0.91
ILTAM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KTPK thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ILTAM
Tài xỉu: 0.82*3 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của ILTAM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KTPK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ilves Tampere gặp KTP Kotka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Turku | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 8 | 25 |
| 2. | AC Oulu | 11 | 7 | 1 | 3 | 16 | 8 | 22 |
| 3. | KuPS | 12 | 5 | 6 | 1 | 17 | 11 | 21 |
| 4. | Helsinki | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 10 | 18 |
| 5. | TPS Turku | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 9 | 15 |
| 6. | Gnistan | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 15 | 14 |
| 7. | VPS Vaasa | 10 | 3 | 5 | 2 | 9 | 8 | 14 |
| 8. | Ilves Tampere | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 21 | 12 |
| 9. | Lahti | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 13 | 11 |
| 10. | Seinajoen JK | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 |
| 11. | Jaro | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 22 | 7 |
| 12. | IFK Mariehamn | 10 | 0 | 4 | 6 | 5 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHẦN LAN
BÌNH LUẬN:

