TRỰC TIẾP HUDDERSFIELD VS LUTON TOWN

Hạng Nhất Anh, vòng 41

Huddersfield

Naby Sarr (89')
Jonathan Russell (59')

FT

2 - 0

(0-0)

Luton Town

- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
  • Jordan Rhodes
    Sorba Thoma

    90+3'

     
  • Harry Toffolo 

    90+1'

     
  • Naby Sarr 

    89'

     
  • Lee Nicholls 

    86'

     
  • Naby Sarr
    Danny War

    84'

     
  •  

    81'

    Danny Hylton
    Harry Cornic
  • Duane Holmes
    Danel Sinan

    77'

     
  • Sorba Thomas 

    71'

     
  •  

    71'

    Fred Onyedinma
  •  

    71'

    Kal Naismith
  • Jonathan Russell 

    59'

     
  •  

    58'

    Daniel Potts
    Henri Lansbury (chấn thương)
  •  

    35'

    Robert Snodgrass
    Pelly-Ruddock Mpanzu (chấn thương)
- THỐNG KÊ
11(4) Sút bóng 7(1)
6 Phạt góc 3
7 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 2
6 Việt vị 3
45% Cầm bóng 55%
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 21
    L. Nicholls
  • 32
    T. Lees
  • 6
    J. Hogg
  • 26
    Levi Colwill
  • 2
    Pipa Avila
  • 37
    J. Russell
  • 8
    L. O'Brien
  • 3
    H. Toffolo
  • 24
    D. Sinani
  • 25
    D. Ward
  • 16
    S. Thomas
- Đội hình dự bị:
  • 19
    D. Holmes
  • 23
    N. Sarr
  • 9
    J. Rhodes
  • 48
    C. Eiting
  • 20
    O. Turton
  • 10
    J. Koroma
  • 18
    J. Blackman
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
  • 1
    James Shea
  • 4
    K. Naismith
  • 5
    S. Bradley
  • 2
    J. Bree
  • 29
    A. Bell
  • 23
    H. Lansbury
  • 17
    P. Mpanzu
  • 24
    F. Onyedinma
  • 22
    A. Campbell
  • 11
    E. Adebayo
  • 7
    H. Cornick
- Đội hình dự bị:
  • 12
    R. Snodgrass
  • 3
    D. Potts
  • 9
    D. Hylton
  • 26
    A. Muskwe
  • 8
    L. Berry
  • 21
    H. Isted
  • 20
    P. Kioso
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:

Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUT khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: LUT

Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.92

3/5 trận gần đây của HUD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LUT cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 41 25 9 7 84 42 84
2. Ipswich 39 20 12 7 69 40 72
3. Middlesbrough 41 20 12 9 62 41 72
4. Millwall 41 21 9 11 56 47 72
5. Hull City 41 20 8 13 63 58 68
6. Southampton 40 18 12 10 68 49 66
7. Wrexham 41 17 13 11 63 58 64
8. Derby County 41 18 9 14 60 51 63
9. Norwich 41 17 7 17 55 48 58
10. Watford 41 14 15 12 52 49 57
11. Bristol City 41 16 9 16 52 51 57
12. QPR 41 16 9 16 58 63 57
13. Stoke City 41 15 9 17 48 45 54
14. Preston North End 41 13 15 13 48 52 54
15. Swansea City 41 15 9 17 49 54 54
16. Birmingham 41 14 11 16 49 52 53
17. Sheffield Utd 41 15 6 20 57 58 51
18. Charlton Athletic 41 12 13 16 38 49 49
19. Leicester City 41 11 14 16 54 63 41
20. Blackburn Rovers 41 12 11 18 37 49 47
21. West Brom 41 11 12 18 42 56 45
22. Portsmouth 40 10 12 18 40 57 42
23. Oxford Utd 41 9 14 18 39 54 41
24. Sheffield Wed. 41 1 10 30 25 82 -5
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
Thứ 2, ngày 06/04
18h30 Portsmouth 2 - 2 Oxford Utd
19h00 Millwall 1 - 2 Norwich
21h00 Sheffield Wed. 1 - 1 Leicester City
21h00 Watford 1 - 1 Charlton Athletic
21h00 Blackburn Rovers 0 - 0 West Brom
21h00 Ipswich 2 - 1 Birmingham
21h00 Bristol City 1 - 0 Sheffield Utd
21h00 Preston North End 1 - 1 QPR
21h00 Derby County 2 - 0 Stoke City
23h30 Swansea City 2 - 2 Middlesbrough
Thứ 3, ngày 07/04
02h00 Hull City 0 - 0 Coventry
Thứ 4, ngày 08/04
02h00 Wrexham 1 - 5 Southampton
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo