TRỰC TIẾP HAZM VS AL AKHDOOD
VĐQG Arập Xeut, vòng 30
Hazm
FT
0 - 0
(0-0)
Al Akhdood
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Hazm
60%
Hòa
20%
Al Akhdood
20%
| 18/10 | Al Akhdood | 1 - 2 | Hazm |
| 02/05 | Hazm | 0 - 0 | Al Akhdood |
| 11/11 | Al Akhdood | 2 - 1 | Hazm |
| 05/05 | Al Akhdood | 0 - 1 | Hazm |
| 25/10 | Hazm | 1 - 0 | Al Akhdood |
- PHONG ĐỘ HAZM
| 30/12 | Al Riyadh | 1 - 2 | Hazm |
| 25/12 | Al Fayha | 0 - 0 | Hazm |
| 21/11 | Al Kholood | 1 - 2 | Hazm |
| 06/11 | Hazm | 1 - 4 | Al Khaleej(KSA) |
| 01/11 | Al Ettifaq | 2 - 2 | Hazm |
- PHONG ĐỘ AL AKHDOOD1
| 02/01 | Al Ettifaq | 2 - 0 | Al Akhdood |
| 31/12 | Al Akhdood | 0 - 1 | Dhamak |
| 27/12 | Al Nassr Riyadh | 3 - 0 | Al Akhdood |
| 23/11 | Al Akhdood | 1 - 1 | Al Shabab (KSA) |
| 07/11 | Al Fayha | 2 - 0 | Al Akhdood |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên HAZM khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAZM
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của HAZM có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Al Nassr Riyadh | 11 | 10 | 1 | 0 | 35 | 7 | 31 |
| 2. | Al Hilal Riyadh | 11 | 9 | 2 | 0 | 30 | 12 | 29 |
| 3. | Al Taawon (KSA) | 11 | 9 | 1 | 1 | 27 | 13 | 28 |
| 4. | Al Ahli Jeddah | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 8 | 22 |
| 5. | Qadisiya Khubar | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 21 |
| 6. | Ittihad Jeddah | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 16 | 20 |
| 7. | Al Ettifaq | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 20 | 19 |
| 8. | Neom SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 18 | 17 |
| 9. | Al Khaleej(KSA) | 12 | 4 | 3 | 5 | 26 | 21 | 15 |
| 10. | Hazm | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 15 | 13 |
| 11. | Al Fayha | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 15 | 12 |
| 12. | Al Fateh | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 22 | 11 |
| 13. | Al Kholood | 11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 22 | 9 |
| 14. | Dhamak | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 18 | 9 |
| 15. | Al Shabab (KSA) | 11 | 1 | 5 | 5 | 9 | 16 | 8 |
| 16. | Al Riyadh | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 23 | 8 |
| 17. | Al Akhdood | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 24 | 5 |
| 18. | Al Najma (KSA) | 12 | 0 | 2 | 10 | 10 | 25 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT
BÌNH LUẬN:

