Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 31
Gimcheon Sangmu
FT
2 - 0
(0-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
60%
Hòa
20%
Pohang Steelers
20%
| 28/02 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/11 | Gimcheon Sangmu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 27/09 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 14/06 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 13/05 | Anyang | 2 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 04/07 | Anyang | 2 - 3 | Pohang Steelers |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Pohang Steelers khi thắng 14/26 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.94
5 trận gần đây của Gimcheon Sangmu có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 35 |
| 2. | Gangwon | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 11 | 27 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 21 | 27 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 16 | 7 | 5 | 4 | 22 | 14 | 26 |
| 5. | Pohang Steelers | 16 | 7 | 4 | 5 | 15 | 14 | 25 |
| 6. | Incheon Utd | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 18 | 21 |
| 7. | Anyang | 16 | 4 | 8 | 4 | 21 | 19 | 20 |
| 8. | Jeju Utd | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 17 | 19 |
| 9. | Bucheon 1995 | 16 | 4 | 6 | 6 | 13 | 17 | 18 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 18 | 17 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 16 | 2 | 9 | 5 | 16 | 22 | 15 |
| 12. | Gwangju | 16 | 1 | 5 | 10 | 8 | 38 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

