TRỰC TIẾP FC TOKYO VS TOKYO VERDY
VĐQG Nhật Bản, vòng 27
FC Tokyo
FT
0 - 0
(0-0)
Tokyo Verdy
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Tokyo
20%
Hòa
80%
Tokyo Verdy
0%
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 15/09 | FC Tokyo | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 02/04 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | FC Tokyo |
| 17/08 | FC Tokyo | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 13/04 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 24/04 | FC Tokyo | 5 - 2 | Mito Hollyhock |
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ TOKYO VERDY1
| 18/04 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 12/04 | Urawa Red | 1 - 1 | Tokyo Verdy |
| 04/04 | JEF United Chiba | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | Tokyo Verdy | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của TOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TVE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 12 | 10 | 2 | 0 | 20 | 5 | 32 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 23 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 15 | 19 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 20 | 18 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 16 | 12 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 22 | 12 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 17 | 10 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 18 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 10 | 24 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 15 | 19 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 15 | 17 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 13 | 3 | 7 | 3 | 17 | 17 | 16 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 12 | 15 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 12 | 15 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 19 | 14 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 18 | 13 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 21 | 13 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

