Số liệu thống kê, nhận định FC METALOGLOBUS gặp HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng 17
FC Metaloglobus
FT
1 - 1
(0-0)
Hermannstadt
- Thống kê FC Metaloglobus đấu với Hermannstadt
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Metaloglobus gặp Hermannstadt
FC Metaloglobus
0%
Hòa
100%
Hermannstadt
0%
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 24/11 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 18/07 | Hermannstadt | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS
| 19/05 | Farul Constanta | 0 - 1 | FC Metaloglobus |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 02/05 | Otelul Galati | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 20/04 | Botosani | 3 - 2 | FC Metaloglobus |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
Nhận định, soi kèo FC Metaloglobus vs Hermannstadt
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên FC Metaloglobus khi thắng TLCA 3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: META
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của FC Metaloglobus có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Metaloglobus gặp Hermannstadt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

