Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 14
Farul Constanta
FT
3 - 2
(2-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Farul Constanta đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Universitatea Craiova
Farul Constanta
40%
Hòa
20%
Universitatea Craiova
40%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23/05 | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCON khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSCR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 7. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

