Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 20
Farul Constanta
FT
1 - 1
(0-1)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Farul Constanta đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti
Farul Constanta
20%
Hòa
20%
Steaua Bucuresti
60%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 08/07 | Farul Constanta | 0 - 1 | Cherno More |
| 03/07 | Farul Constanta | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 01/06 | Farul Constanta | 1 - 1 | Chindia Targoviste |
| 23/05 | Chindia Targoviste | 3 - 3 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.85
FCON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

