TRỰC TIẾP DEFENSOR SC VS BOSTON RIVER
VĐQG Uruguay, vòng Play off 5
Defensor SC
FT
1 - 1
(1-0)
Boston River
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Defensor SC
40%
Hòa
20%
Boston River
40%
| 12/04 | Defensor SC | 2 - 0 | Boston River |
| 03/08 | Boston River | 4 - 0 | Defensor SC |
| 01/02 | Defensor SC | 2 - 0 | Boston River |
| 13/10 | Defensor SC | 1 - 2 | Boston River |
| 06/04 | Boston River | 2 - 2 | Defensor SC |
- PHONG ĐỘ DEFENSOR SC
| 05/05 | CA Penarol | 1 - 1 | Defensor SC |
| 28/04 | Defensor SC | 1 - 0 | CA Progreso |
| 19/04 | Racing Club (URU) | 1 - 1 | Defensor SC |
| 12/04 | Defensor SC | 2 - 0 | Boston River |
| 06/04 | Cerro Montevideo | 1 - 0 | Defensor SC |
- PHONG ĐỘ BOSTON RIVER1
| 08/05 | Boston River | 2 - 4 | Millonarios |
| 03/05 | Boston River | 2 - 1 | Central Espanol |
| 29/04 | O Higgins | 2 - 0 | Boston River |
| 25/04 | CA Torque | 4 - 1 | Boston River |
| 21/04 | Boston River | 1 - 0 | Cerro Largo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEF khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DEF
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của DEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 15 | 9 | 4 | 2 | 23 | 14 | 31 |
| 2. | Albion FC (URU) | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 |
| 3. | Dep. Maldonado | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 15 | 26 |
| 4. | CA Penarol | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 14 | 24 |
| 5. | Central Espanol | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 22 | 24 |
| 6. | Defensor SC | 14 | 5 | 6 | 3 | 12 | 9 | 21 |
| 7. | CA Torque | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 15 | 20 |
| 8. | Liverpool P. (URU) | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 18 | 20 |
| 9. | Wanderers | 15 | 6 | 2 | 7 | 16 | 21 | 20 |
| 10. | Nacional(URU) | 14 | 6 | 1 | 7 | 22 | 21 | 19 |
| 11. | Danubio | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 21 | 18 |
| 12. | Cerro Largo | 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 16 | 17 |
| 13. | Boston River | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 18 | 17 |
| 14. | CA Juventud | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 21 | 12 |
| 15. | CA Progreso | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 21 | 10 |
| 16. | Cerro Montevideo | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 20 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY
BÌNH LUẬN:

