TRỰC TIẾP CURICO UNIDO VS COLO COLO
VĐQG Chi Lê, vòng Apt 5
Curico Unido
FT
1 - 0
(0-0)
Colo Colo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Curico Unido
20%
Hòa
40%
Colo Colo
40%
| 09/12 | Curico Unido | 0 - 1 | Colo Colo |
| 19/05 | Colo Colo | 0 - 1 | Curico Unido |
| 10/10 | Colo Colo | 1 - 1 | Curico Unido |
| 10/05 | Curico Unido | 1 - 2 | Colo Colo |
| 15/11 | Curico Unido | 0 - 0 | Colo Colo |
- PHONG ĐỘ CURICO UNIDO
| 26/04 | Curico Unido | 2 - 1 | Puerto Montt |
| 18/04 | Deportes Recoleta | 2 - 2 | Curico Unido |
| 12/04 | U. San Felipe | 0 - 0 | Curico Unido |
| 29/03 | Curico Unido | 1 - 1 | Dep. Copiapo |
| 22/03 | Deportes Santa Cruz | 4 - 2 | Curico Unido |
- PHONG ĐỘ COLO COLO1
| 27/04 | U.Concepcion | 1 - 2 | Colo Colo |
| 20/04 | Colo Colo | 0 - 1 | Palestino |
| 06/04 | Dep.Concepcion | 0 - 1 | Colo Colo |
| 02/04 | Colo Colo | 1 - 0 | Huachipato |
| 25/03 | Dep.Concepcion | 1 - 3 | Colo Colo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên COLO khi thắng 3/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: COLO
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.90
4/5 trận gần đây của CURI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của COLO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Deportes Limache | 11 | 6 | 3 | 2 | 25 | 11 | 21 |
| 2. | Colo Colo | 10 | 7 | 0 | 3 | 11 | 6 | 21 |
| 3. | O Higgins | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 16 | 19 |
| 4. | Huachipato | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 14 | 18 |
| 5. | Univ. Catolica(CHL) | 11 | 5 | 2 | 4 | 24 | 17 | 17 |
| 6. | Univ. de Chile | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 |
| 7. | Nublense | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 9 | 17 |
| 8. | Coquimbo Unido | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 12 | 16 |
| 9. | U. La Calera | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 16 | 16 |
| 10. | Palestino | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 17 | 14 |
| 11. | U.Concepcion | 11 | 4 | 2 | 5 | 9 | 19 | 14 |
| 12. | La Serena | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 14 | 13 |
| 13. | Everton CD | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 11 | 12 |
| 14. | Audax Italiano | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 16 | 11 |
| 15. | Cobresal | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 26 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

