Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp UTA ARAD
VĐQG Romania, vòng 10
CFR Cluj
FT
1 - 1
(0-0)
UTA Arad
- Thống kê CFR Cluj đấu với UTA Arad
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp UTA Arad
CFR Cluj
40%
Hòa
40%
UTA Arad
20%
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 23/07 | Alashkert | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 09/07 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 07/07 | CFR Cluj | 1 - 1 | FC Noah |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ UTA ARAD1
| 24/07 | UTA Arad | 2 - 2 | Otelul Galati |
| 20/06 | Progresul Pecica | 0 - 3 | UTA Arad |
| 19/05 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | UTA Arad |
| 08/05 | UTA Arad | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 03/05 | Petrolul Ploiesti | 1 - 1 | UTA Arad |
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs UTA Arad
Châu Á: -0.97*0 : 1*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CFR Cluj khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của CFR Cluj có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp UTA Arad
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

