Số liệu thống kê, nhận định BUXORO gặp XORAZM URGANCH
VĐQG Uzbekistan, vòng Play off
Buxoro
FT
1 - 2
(1-0)
Xorazm Urganch
- Thống kê Buxoro đấu với Xorazm Urganch
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Buxoro gặp Xorazm Urganch
Buxoro
25%
Hòa
50%
Xorazm Urganch
25%
| 11/03 | Buxoro | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
| 10/12 | Buxoro | 1 - 2 | Xorazm Urganch |
| 13/08 | Buxoro | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
| 27/03 | Xorazm Urganch | 1 - 4 | Buxoro |
- PHONG ĐỘ BUXORO
- PHONG ĐỘ XORAZM URGANCH1
| 21/07 | Pakhtakor | 2 - 1 | Xorazm Urganch |
| 16/07 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Xorazm Urganch |
| 04/05 | Xorazm Urganch | 0 - 3 | Andijan |
| 29/04 | Qyzylqum | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 24/04 | Xorazm Urganch | 0 - 2 | Neftchi |
Nhận định, soi kèo Buxoro vs Xorazm Urganch
Châu Á: 0.73*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Buxoro khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUXO
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.91
5 trận gần đây của Buxoro có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Xorazm cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Buxoro gặp Xorazm Urganch
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 12 | 10 | 1 | 1 | 27 | 4 | 31 |
| 2. | Pakhtakor | 12 | 8 | 3 | 1 | 23 | 13 | 27 |
| 3. | Buxoro | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 20 |
| 4. | FK AGMK | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 16 | 19 |
| 5. | Bunyodkor | 12 | 6 | 1 | 5 | 14 | 14 | 19 |
| 6. | Lok. Tashkent | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 15 | 18 |
| 7. | Nasaf Qarshi | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 8. | Navbahor | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 17 |
| 9. | Andijan | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 13 | 16 |
| 10. | Surkhon Termiz | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | 15 |
| 11. | Dinamo Samarkand | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 22 | 14 |
| 12. | Xorazm Urganch | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 15 | 13 |
| 13. | Qyzylqum | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 17 | 13 |
| 14. | Sogdiana Jizzakh | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 25 | 12 |
| 15. | Kokand 1912 | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 16 | 11 |
| 16. | Mashal Mubarek | 12 | 1 | 0 | 11 | 5 | 21 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

