TRỰC TIẾP BRISBANE ROAR VS NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 4
Brisbane Roar
FT
3 - 0
(1-0)
Newcastle Jets
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Brisbane Roar
20%
Hòa
0%
Newcastle Jets
80%
| 09/11 | Brisbane Roar | 3 - 0 | Newcastle Jets |
| 21/02 | Newcastle Jets | 3 - 1 | Brisbane Roar |
| 07/01 | Brisbane Roar | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 13/04 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Newcastle Jets |
| 23/01 | Newcastle Jets | 3 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS1
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/12 | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Newcastle Jets khi thắng 19/37 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NJET
Tài xỉu: 0.92*3*0.96
4/5 trận gần đây của Newcastle Jets có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 11 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 22 |
| 3. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 5. | Melbourne City | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 6. | Melb. Victory | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | 17 |
| 7. | Perth Glory | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 16 |
| 8. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 9. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 10. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 11. | WS Wanderers | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 14 | 12 |
| 12. | Central Coast | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 20 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

