Số liệu thống kê, nhận định BFC DAUGAVPILS gặp SK SUPER NOVA
VĐQG Latvia, vòng 18
BFC Daugavpils
FT
0 - 0
(0-0)
SK Super Nova
- Thống kê BFC Daugavpils đấu với SK Super Nova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu BFC Daugavpils gặp SK Super Nova
BFC Daugavpils
0%
Hòa
60%
SK Super Nova
40%
| 16/06 | BFC Daugavpils | 0 - 0 | SK Super Nova |
| 27/04 | BFC Daugavpils | 0 - 1 | SK Super Nova |
| 25/10 | BFC Daugavpils | 2 - 2 | SK Super Nova |
| 02/08 | SK Super Nova | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 01/06 | SK Super Nova | 4 - 1 | BFC Daugavpils |
- PHONG ĐỘ BFC DAUGAVPILS
| 04/07 | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Liepaja |
| 30/06 | Rigas Futbola Skola | 3 - 1 | BFC Daugavpils |
| 25/06 | BFC Daugavpils | 0 - 0 | Riga FC |
| 20/06 | BFC Daugavpils | 1 - 0 | FK Grobina |
| 16/06 | BFC Daugavpils | 0 - 0 | SK Super Nova |
- PHONG ĐỘ SK SUPER NOVA1
| 01/07 | FK Tukums 2000 | 1 - 2 | SK Super Nova |
| 26/06 | SK Super Nova | 1 - 5 | Jelgava |
| 21/06 | SK Super Nova | 0 - 2 | FK Auda |
| 16/06 | BFC Daugavpils | 0 - 0 | SK Super Nova |
| 12/06 | FK Liepaja | 2 - 1 | SK Super Nova |
Nhận định, soi kèo BFC Daugavpils vs SK Super Nova
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BFC Daugavpils khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BDAU
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của BFC Daugavpils có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng BFC Daugavpils gặp SK Super Nova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rigas Futbola Skola | 22 | 18 | 2 | 2 | 54 | 16 | 56 |
| 2. | Riga FC | 22 | 17 | 4 | 1 | 65 | 19 | 55 |
| 3. | FK Auda | 22 | 12 | 4 | 6 | 37 | 26 | 40 |
| 4. | FK Liepaja | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 34 | 28 |
| 5. | BFC Daugavpils | 22 | 7 | 6 | 9 | 25 | 29 | 27 |
| 6. | Jelgava | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 38 | 25 |
| 7. | SK Super Nova | 21 | 7 | 3 | 11 | 22 | 33 | 24 |
| 8. | FK Grobina | 22 | 4 | 8 | 10 | 15 | 33 | 20 |
| 9. | FK Tukums 2000 | 22 | 3 | 8 | 11 | 37 | 44 | 17 |
| 10. | FK Ogre United | 21 | 2 | 4 | 15 | 19 | 54 | 10 |
BÌNH LUẬN:

