TRỰC TIẾP BEERSCHOT-WILRIJK VS SINT TRUIDEN
VĐQG Bỉ, vòng 8
Beerschot-Wilrijk
FT
0 - 3
(0-1)
Sint Truiden
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Beerschot-Wilrijk
0%
Hòa
0%
Sint Truiden
100%
04/05 | Sint Truiden | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
29/03 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
08/03 | Sint Truiden | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
21/09 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 3 | Sint Truiden |
21/03 | Sint Truiden | 3 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
- PHONG ĐỘ BEERSCHOT-WILRIJK
30/08 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 0 | Lierse |
17/08 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | Eupen |
09/08 | RFC Seraing | 1 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
03/08 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | Venezia |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN1
30/08 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Sint Truiden |
24/08 | Zulte-Waregem | 0 - 2 | Sint Truiden |
17/08 | Sint Truiden | 2 - 1 | RAA L Louviere |
09/08 | Sint Truiden | 2 - 0 | Dender |
04/08 | Charleroi | 1 - 1 | Sint Truiden |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STRU
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.99
4/5 trận gần đây của BWI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Sint Truiden | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 |
2. | Union Saint-Gilloise | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 3 | 11 |
3. | KV Mechelen | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 |
4. | Anderlecht | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 |
5. | Club Brugge | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 |
6. | Antwerpen | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 |
7. | Cercle Brugge | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 |
8. | Standard Liege | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | 7 |
9. | Charleroi | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 6 |
10. | Westerlo | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 11 | 6 |
11. | Racing Genk | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 |
12. | Gent | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
13. | Zulte-Waregem | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 |
14. | RAA L Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | 4 |
15. | OH Leuven | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 |
16. | Dender | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN: