TRỰC TIẾP AVONDALE HEIGHTS VS DANDENONG CITY
Aus Victoria, vòng Ban Ket
Avondale Heights
FT
0 - 1
(0-0)
Dandenong City
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Avondale Heights
60%
Hòa
20%
Dandenong City
20%
| 14/03 | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 07/09 | Avondale Heights | 0 - 1 | Dandenong City |
| 19/07 | Avondale Heights | 1 - 1 | Dandenong City |
| 04/04 | Dandenong City | 0 - 3 | Avondale Heights |
| 17/05 | Dandenong City | 0 - 1 | Avondale Heights |
- PHONG ĐỘ AVONDALE HEIGHTS
| 28/03 | Avondale Heights | 1 - 1 | Oakleigh Cannons |
| 20/03 | Preston Lions | 2 - 1 | Avondale Heights |
| 14/03 | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 07/03 | Dandenong Th. | 0 - 1 | Avondale Heights |
| 28/02 | Avondale Heights | 5 - 0 | Green Gully SC |
- PHONG ĐỘ DANDENONG CITY1
| 20/03 | Dandenong City | 1 - 1 | Hume City |
| 14/03 | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 06/03 | Dandenong City | 0 - 0 | George Cross FC |
| 27/02 | Heidelberg Utd | 1 - 2 | Dandenong City |
| 20/02 | Dandenong City | 2 - 4 | Melbourne City U21 |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Avondale khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AHEI
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
5 trận gần đây của Avondale có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 14 |
| 2. | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 13 |
| 3. | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 13 |
| 4. | Heidelberg Utd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 13 |
| 5. | George Cross FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | South Melbourne | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 12 |
| 7. | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 |
| 8. | Melbourne City U21 | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 10 |
| 9. | Avondale Heights | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 |
| 10. | St Albans Saints | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | 7 |
| 11. | Dandenong City | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 |
| 12. | Altona Magic SC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 13. | Dandenong Th. | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | 4 |
| 14. | Green Gully SC | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:

