TRỰC TIẾP ADELAIDE UTD VS CENTRAL COAST
VĐQG Australia, vòng 28
Adelaide Utd
FT
3 - 1
(1-0)
Central Coast
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Adelaide Utd
20%
Hòa
40%
Central Coast
40%
| 14/03 | Central Coast | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 13/12 | Central Coast | 0 - 4 | Adelaide Utd |
| 26/10 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Central Coast |
| 01/05 | Central Coast | 2 - 0 | Adelaide Utd |
- PHONG ĐỘ ADELAIDE UTD
| 03/04 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Auckland FC |
| 20/03 | WS Wanderers | 2 - 4 | Adelaide Utd |
| 14/03 | Central Coast | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 27/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST1
| 07/04 | Melbourne City | 2 - 1 | Central Coast |
| 04/04 | Central Coast | 2 - 2 | Perth Glory |
| 21/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Central Coast |
| 14/03 | Central Coast | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ADE khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ADE
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ADE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CCM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 23 | 14 | 1 | 8 | 48 | 36 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 22 | 11 | 6 | 5 | 37 | 23 | 39 |
| 3. | Melb. Victory | 24 | 10 | 6 | 8 | 39 | 30 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 23 | 10 | 6 | 7 | 40 | 33 | 36 |
| 5. | Sydney FC | 22 | 10 | 3 | 9 | 28 | 22 | 33 |
| 6. | Melbourne City | 22 | 8 | 7 | 7 | 26 | 28 | 31 |
| 7. | Wellington Phoenix | 23 | 8 | 6 | 9 | 34 | 41 | 30 |
| 8. | Macarthur FC | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Central Coast | 22 | 7 | 6 | 9 | 31 | 35 | 27 |
| 10. | Brisbane Roar | 23 | 6 | 7 | 10 | 22 | 29 | 25 |
| 11. | Perth Glory | 23 | 6 | 6 | 11 | 27 | 37 | 24 |
| 12. | WS Wanderers | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 37 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

