LỊCH BÓNG ĐÁ VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2027

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
2-0
Eritrea4
Eswatini5
0 : 01 3/4
0.960.921.000.86
26/03
20h00
Djibouti3
South Sudan12
3/4 : 02 1/4
0.910.850.900.86
26/03
21h00
Seychelles10
Lesotho7
1 : 02 3/4
0.930.830.930.83
27/03
20h00
Somalia11
Mauritius8
  
    
27/03
20h00
Chad2
Burundi1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
27/03
23h00
Sao Tome & Principe9
Ethiopia6
  
    
29/03
17h59
South Sudan12
Djibouti3
  
    
29/03
17h59
Lesotho7
Seychelles10
  
    
31/03
17h59
Mauritius8
Somalia11
  
    
31/03
17h59
Burundi1
Chad2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/03
17h59
Eswatini5
Eritrea4
  
    
31/03
19h00
Ethiopia6
Sao Tome & Principe9
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI AFRICAN CUP 2027
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Comoros 6 3 3 0 7 4 12
2. Tunisia 6 3 1 2 7 6 10
3. Gambia 6 2 2 2 6 6 8
4. Madagascar 6 0 2 4 4 8 2
Bảng B
1. Ma Rốc 6 6 0 0 26 2 18
2. Gabon 6 3 1 2 7 9 10
4. CH Trung Phi 6 1 0 5 3 14 3
Bảng C
1. Ai Cập 6 4 2 0 12 2 14
2. Botswana 6 2 2 2 4 7 8
3. Mauritania 6 2 1 3 3 6 7
4. Cape Verde 6 1 1 4 3 7 4
Bảng D
1. Nigeria 6 3 2 1 9 3 11
2. Benin 6 2 2 2 7 7 8
3. Rwanda 6 2 2 2 5 7 8
4. Niger 6 2 1 3 7 6 7
5. Libya 6 1 2 3 3 7 5
Bảng E
1. Algeria 6 5 1 0 16 2 16
2. Equatorial Guinea 6 2 2 2 5 8 8
3. Togo 6 1 2 3 7 10 5
4. Liberia 6 1 1 4 4 12 4
Bảng F
1. Angola 6 4 2 0 7 2 14
2. Sudan 6 2 2 2 4 6 8
3. Ghana 6 0 3 3 3 7 3
Bảng G
1. Zambia 6 4 1 1 7 4 13
2. B.B.Ngà 6 4 0 2 12 3 12
3. Sierra Leone 6 1 2 3 5 10 5
Bảng H
1. CHDC Congo 6 4 0 2 7 3 12
2. Tanzania 6 3 1 2 5 4 10
3. Guinea 6 3 0 3 9 5 9
Bảng I
1. Mali 6 4 2 0 10 1 14
2. Mozambique 6 3 2 1 9 5 11
3. Guinea Bissau 6 1 2 3 4 6 5
Bảng J
1. Cameroon 6 4 2 0 8 2 14
2. Zimbabwe 6 2 3 1 6 4 9
3. Kenya 6 1 3 2 4 7 6
4. Namibia 6 0 2 4 2 7 2
Bảng K
1. Nam Phi 6 4 2 0 16 5 14
2. Uganda 6 4 1 1 8 5 13
3. Congo 6 1 1 4 4 12 4
Bảng L
1. Senegal 6 5 1 0 10 1 16
2. Burkina Faso 6 3 1 2 10 7 10
3. Malawi 6 1 1 4 6 11 4
1. Burundi 0 0 0 0 0 0 0
2. Chad 0 0 0 0 0 0 0
3. Djibouti 0 0 0 0 0 0 0
4. Eritrea 0 0 0 0 0 0 0
5. Eswatini 0 0 0 0 0 0 0
6. Ethiopia 0 0 0 0 0 0 0
7. Lesotho 0 0 0 0 0 0 0
8. Mauritius 0 0 0 0 0 0 0
9. Sao Tome & Principe 0 0 0 0 0 0 0
10. Seychelles 0 0 0 0 0 0 0
11. Somalia 0 0 0 0 0 0 0
12. South Sudan 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo