LỊCH BÓNG ĐÁ VLWC NỮ KV CHÂU ÚC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu VLWC Nữ KV Châu Úc | |||||
| FT 0-4 | New Caledonia NữB-4 Papua New Guinea NữB-1 | ||||
| FT 0-3 | American Samoa NữA-2 New Zealand NữA-1 | ||||
| FT 0-1 | Fiji NữB-2 Vanuatu NữB-3 | ||||
| FT 2-1 | Samoa NữA-3 Solomon Islands NữA-4 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | New Zealand Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | American Samoa Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Samoa Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | 3 | |||||||||||
| 4. | Solomon Islands Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Papua New Guinea Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Fiji Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Vanuatu Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | |||||||||||
| 4. | New Caledonia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | 3 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

