LỊCH BÓNG ĐÁ VLWC NỮ KV CHÂU ÚC
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu VLWC Nữ KV Châu Úc | |||||
| FT 5-0 | Papua New Guinea NữB-1 Vanuatu NữB-4 | ||||
| FT 8-0 | New Zealand NữA-2 Samoa NữA-3 | ||||
| FT 5-0 | Fiji NữB-2 New Caledonia NữB-3 | ||||
| FT 0-1 | Solomon Islands NữA-4 American Samoa NữA-1 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | American Samoa Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 2. | New Zealand Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Samoa Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Solomon Islands Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Papua New Guinea Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Fiji Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | New Caledonia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Vanuatu Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

