LỊCH BÓNG ĐÁ VLWC NỮ KV CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
Kazakhstan NữC6-1
Belarus NữC6-2
1 1/2 : 02 3/4
0.800.900.950.75
FT
0-4
Síp NữC5-3
Romania NữC5-1
1 3/4 : 03 1/4
0.940.760.920.78
FT
13-1
Bosnia & Herz NữC1-1
Liechtenstein NữC1-4
0 : 5 3/46 1/2
0.730.970.920.78
FT
3-1
Phần Lan NữB3-2
Latvia NữB3-4
0 : 3 3/44 1/4
-0.990.690.900.80
FT
2-0
Anh NữA3-1
Iceland NữA3-3
0 : 2 1/23 1/2
0.970.730.900.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Hungary NữC3-1
Azerbaijan NữC3-3
0 : 22 3/4
1.000.700.980.72
FT
3-0
North Macedonia NữC3-2
Andorra NữC3-4
0 : 1/22 1/2
0.800.900.780.92
FT
0-0
Lithuania NữC1-2
Estonia NữC1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.770.960.74
FT
0-0
Serbia NữA1-4
Thụy Điển NữA1-2
2 : 02 3/4
0.930.770.790.91
FT
0-1
Croatia NữC2-3
Kosovo NữC2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.640.830.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
B.D.Nha NữB3-1
Slovakia NữB3-3
0 : 2 1/23 1/2
0.850.850.940.76
FT
5-0
Bỉ NữB4-2
Israel NữB4-3
0 : 3 1/24 1/4
0.930.770.830.87
FT
1-0
Slovenia NữA4-3
Áo NữA4-4
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.730.97
FT
6-1
Wales NữB1-1
Montenegro NữB1-4
0 : 2 1/23 1/2
0.940.760.900.80
FT
1-3
Ukraina NữA3-4
T.B.Nha NữA3-2
4 1/2 : 05
-0.930.620.701.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-5
Albania NữB1-3
Séc NữB1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.750.950.820.88
FT
0-4
Na Uy NữA4-2
Đức NữA4-1
3/4 : 02 3/4
0.950.750.840.86
FT
7-0
Scotland NữB4-1
Luxembourg NữB4-4
  
    
FT
1-1
Italia NữA1-3
Đan Mạch NữA1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.920.78
FT
1-4
Malta NữB2-4
Thụy Sỹ NữB2-1
3 1/2 : 04 1/4
1.000.700.860.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-5
Gibraltar NữC2-41
Bulgaria NữC2-2
  
    
FT
2-0
Hy Lạp NữC4-1
Đảo Faroe NữC4-2
0 : 2 1/23 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-1
Bắc Ireland NữB2-3
T.N.Kỳ NữB2-2
0 : 1/42
0.920.780.750.95
FT
2-1
Hà Lan NữA2-2
Ireland NữA2-4
0 : 1 1/23 1/4
0.770.930.950.75
FT
4-1
Pháp NữA2-1
Ba Lan NữA2-3
0 : 2 1/43 1/4
0.720.980.800.90
BẢNG XẾP HẠNG VLWC NỮ KV CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 2 1 1 0 4 2 4
2. Thụy Điển Nữ 2 1 1 0 1 0 4
3. Italia Nữ 2 0 1 1 1 2 1
4. Serbia Nữ 2 0 1 1 1 3 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 2 2 0 0 6 2 6
2. Hà Lan Nữ 2 1 1 0 4 3 4
3. Ba Lan Nữ 2 0 1 1 3 6 1
4. Ireland Nữ 2 0 0 2 2 4 0
Bảng A3
1. Anh Nữ 2 2 0 0 8 1 6
2. T.B.Nha Nữ 2 2 0 0 6 1 6
3. Iceland Nữ 2 0 0 2 0 5 0
4. Ukraina Nữ 2 0 0 2 2 9 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 2 2 0 0 9 0 6
2. Na Uy Nữ 2 1 0 1 1 4 3
3. Slovenia Nữ 2 1 0 1 1 5 3
4. Áo Nữ 2 0 0 2 0 2 0
Bảng B1
1. Wales Nữ 2 1 1 0 8 3 4
2. Séc Nữ 2 1 1 0 7 3 4
3. Albania Nữ 2 1 0 1 3 6 3
4. Montenegro Nữ 2 0 0 2 2 8 0
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 2 2 0 0 6 1 6
2. T.N.Kỳ Nữ 2 2 0 0 4 0 6
3. Bắc Ireland Nữ 2 0 0 2 0 3 0
4. Malta Nữ 2 0 0 2 1 7 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 2 2 0 0 6 0 6
2. Phần Lan Nữ 2 1 0 1 3 3 3
3. Slovakia Nữ 2 1 0 1 3 6 3
4. Latvia Nữ 2 0 0 2 3 6 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 2 2 0 0 12 0 6
2. Bỉ Nữ 2 2 0 0 8 0 6
3. Israel Nữ 2 0 0 2 0 8 0
4. Luxembourg Nữ 2 0 0 2 0 12 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 2 2 0 0 16 2 6
2. Lithuania Nữ 2 1 1 0 6 1 4
3. Estonia Nữ 2 0 1 1 1 3 1
4. Liechtenstein Nữ 2 0 0 2 2 19 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 2 2 0 0 7 0 6
2. Bulgaria Nữ 2 1 0 1 5 1 3
3. Croatia Nữ 2 1 0 1 1 1 3
4. Gibraltar Nữ 2 0 0 2 0 11 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 2 1 1 0 1 0 4
2. North Macedonia Nữ 2 1 0 1 3 2 3
3. Azerbaijan Nữ 2 1 0 1 2 1 3
4. Andorra Nữ 2 0 1 1 0 3 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 2 2 0 0 5 0 6
2. Đảo Faroe Nữ 1 0 0 1 0 2 0
3. Georgia Nữ 1 0 0 1 0 3 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 2 2 0 0 5 0 6
2. Moldova Nữ 1 0 0 1 0 1 0
3. Síp Nữ 1 0 0 1 0 4 0
Bảng C6
1. Kazakhstan Nữ 2 1 0 1 3 1 3
2. Belarus Nữ 1 1 0 0 1 0 3
3. Armenia Nữ 1 0 0 1 0 3 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo