LỊCH BÓNG ĐÁ VLWC NỮ KV CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-2
Slovenia NữA4-4
Đức NữA4-1
2 3/4 : 03 3/4
0.950.810.870.89
FT
2-1
Na Uy NữA4-2
Áo NữA4-3
0 : 12 1/2
0.70-0.940.850.91
FT
2-2
Thụy Điển NữA1-3
Italia NữA1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.890.770.99
FT
0-7
Luxembourg NữB4-4
Bỉ NữB4-2
  
    
FT
4-0
Croatia NữC2-2
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.990.870.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-8
Gibraltar NữC2-4
Kosovo NữC2-1
  
    
FT
1-4
Serbia NữA1-4
Đan Mạch NữA1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.840.920.910.85
FT
2-0
Lithuania NữC1-2
Liechtenstein NữC1-4
  
    
FT
2-3
Georgia NữC4-3
Hy Lạp NữC4-1
2 : 03 1/4
0.990.770.910.85
FT
1-1
Estonia NữC1-3
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.780.860.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-5
Israel NữB4-3
Scotland NữB4-1
4 1/2 : 05
0.810.950.890.87
FT
1-3
North Macedonia NữC3-3
Azerbaijan NữC3-2
2 : 03 1/4
0.770.990.940.82
FT
5-2
Albania NữB1-3
Montenegro NữB1-4
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
3-1
Phần Lan NữB3-2
B.D.Nha NữB3-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.860.90
FT
1-2
Latvia NữB3-4
Slovakia NữB3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.70-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Bắc Ireland NữB2-3
Thụy Sỹ NữB2-1
1 3/4 : 03
0.890.870.860.90
FT
0-2
Síp NữC5-3
Moldova NữC5-2
0 : 3/42 1/4
0.900.860.950.81
FT
6-1
Hungary NữC3-1
Andorra NữC3-4
0 : 44 3/4
0.840.92-0.890.65
FT
0-3
Malta NữB2-4
T.N.Kỳ NữB2-2
2 : 03
0.820.940.890.87
FT
3-1
Wales NữB1-1
Séc NữB1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.760.840.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
6-0
Belarus NữC6-1
Armenia NữC6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.810.95-0.990.75
FT
1-6
Iceland NữA3-3
T.B.Nha NữA3-1
2 3/4 : 03 3/4
0.980.78-0.920.67
FT
1-0
Pháp NữA2-11
Ireland NữA2-3
0 : 23
0.850.910.770.99
FT
3-0
Anh NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
FT
3-1
Hà Lan NữA2-2
Ba Lan NữA2-4
0 : 1 3/43
0.73-0.970.73-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VLWC NỮ KV CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 14
2. Italia Nữ 6 2 3 1 12 4 9
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 8
4. Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 13
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 11
3. Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 9
4. Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 15
2. Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 15
3. Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 6
4. Ukraina Nữ 6 0 0 6 2 19 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 16
2. Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 12
3. Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 4
4. Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 3
Bảng B1
1. Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 14
2. Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 11
3. Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 7
4. Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 1 0 18 5 16
2. T.N.Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 6
4. Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 15
2. Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 15
3. Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 6
4. Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 14
2. Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 14
3. Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 6
4. Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 6 3 2 1 23 5 11
2. Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 11
3. Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 11
4. Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 15
2. Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15
3. Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 6
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 16
2. Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 12
3. North Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 6
4. Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 12
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 5
3. Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9
2. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
3. Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo