LỊCH BÓNG ĐÁ VLWC NỮ KV CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
Belarus NữC6-11
Kazakhstan NữC6-2
0 : 1 3/42 3/4
0.72-0.960.890.87
FT
0-0
Đan Mạch NữA1-1
Italia NữA1-3
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78
FT
7-0
Hungary NữC3-1
North Macedonia NữC3-3
0 : 3 3/44 1/2
1.000.760.910.85
FT
3-0
Romania NữC5-1
Síp NữC5-3
0 : 2 1/23 1/4
0.850.910.830.93
FT
2-0
Azerbaijan NữC3-2
Andorra NữC3-4
0 : 33 1/2
0.920.840.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Ireland NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1/22 1/4
0.810.950.790.97
FT
0-6
Liechtenstein NữC1-4
Bosnia & Herz NữC1-1
  
    
FT
5-0
T.B.Nha NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
FT
1-4
Montenegro NữB1-4
Séc NữB1-1
3 1/2 : 04 1/4
0.870.830.830.93
FT
2-1
Estonia NữC1-3
Lithuania NữC1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.830.900.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Thụy Điển NữA1-2
Serbia NữA1-4
0 : 2 3/43 1/2
0.780.980.810.95
FT
1-2
Slovakia NữB3-3
B.D.Nha NữB3-1
2 1/4 : 03 1/2
0.920.840.870.89
FT
9-0
Croatia NữC2-2
Gibraltar NữC2-4
  
    
FT
2-3
Slovenia NữA4-3
Na Uy NữA4-2
2 1/4 : 03 1/4
0.761.000.910.85
FT
0-1
Albania NữB1-3
Wales NữB1-2
3 : 03 3/4
0.840.920.790.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Kosovo NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.870.89
FT
1-0
Đảo Faroe NữC4-2
Georgia NữC4-3
0 : 1/22 1/2
0.990.770.890.87
FT
1-1
T.N.Kỳ NữB2-2
Thụy Sỹ NữB2-1
1 1/2 : 02 1/2
0.761.000.790.97
FT
1-3
Luxembourg NữB4-4
Israel NữB4-3
2 1/4 : 03 3/4
0.990.770.890.87
FT
0-0
Áo NữA4-4
Đức NữA4-1
2 1/2 : 03 1/2
-0.980.740.840.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Iceland NữA3-3
Anh NữA3-1
2 : 02 3/4
-0.990.750.770.99
FT
0-1
Latvia NữB3-4
Phần Lan NữB3-2
2 3/4 : 03 1/2
0.990.770.870.89
FT
2-4
Malta NữB2-4
Bắc Ireland NữB2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.880.88
FT
0-0
Bỉ NữB4-2
Scotland NữB4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.810.95
FT
1-1
Pháp NữA2-2
Hà Lan NữA2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.970.950.81
BẢNG XẾP HẠNG VLWC NỮ KV CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 4 2 2 0 6 3 8
2. Thụy Điển Nữ 4 2 1 1 3 2 7
3. Italia Nữ 4 1 2 1 7 2 5
4. Serbia Nữ 4 0 1 3 1 10 1
Bảng A2
1. Hà Lan Nữ 4 2 2 0 7 5 8
2. Pháp Nữ 4 2 1 1 8 5 7
3. Ireland Nữ 4 2 0 2 6 6 6
4. Ba Lan Nữ 4 0 1 3 5 10 1
Bảng A3
1. Anh Nữ 4 4 0 0 10 1 12
2. T.B.Nha Nữ 4 3 0 1 11 2 9
3. Iceland Nữ 4 1 0 3 1 6 3
4. Ukraina Nữ 4 0 0 4 2 15 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 4 3 1 0 14 1 10
2. Na Uy Nữ 4 3 0 1 9 6 9
3. Slovenia Nữ 4 1 0 3 3 13 3
4. Áo Nữ 4 0 1 3 1 7 1
Bảng B1
1. Séc Nữ 4 3 1 0 16 4 10
2. Wales Nữ 4 3 1 0 13 3 10
3. Albania Nữ 4 1 0 3 3 11 3
4. Montenegro Nữ 4 0 0 4 3 17 0
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 4 3 1 0 10 3 10
2. T.N.Kỳ Nữ 4 2 1 1 6 4 7
3. Bắc Ireland Nữ 4 2 0 2 8 5 6
4. Malta Nữ 4 0 0 4 3 15 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 4 4 0 0 11 1 12
2. Phần Lan Nữ 4 3 0 1 8 5 9
3. Slovakia Nữ 4 1 0 3 6 12 3
4. Latvia Nữ 4 0 0 4 3 10 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 4 2 2 0 13 1 8
2. Bỉ Nữ 4 2 2 0 9 1 8
3. Israel Nữ 4 2 0 2 9 9 6
4. Luxembourg Nữ 4 0 0 4 1 21 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 4 3 0 1 22 4 9
2. Lithuania Nữ 4 2 1 1 9 3 7
3. Estonia Nữ 4 2 1 1 5 5 7
4. Liechtenstein Nữ 4 0 0 4 3 27 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 4 4 0 0 12 2 12
2. Croatia Nữ 4 3 0 1 11 1 9
3. Bulgaria Nữ 4 1 0 3 7 6 3
4. Gibraltar Nữ 4 0 0 4 0 21 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 4 3 1 0 13 0 10
2. Azerbaijan Nữ 4 3 0 1 7 2 9
3. North Macedonia Nữ 4 1 0 3 3 14 3
4. Andorra Nữ 4 0 1 3 1 8 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 3 3 0 0 8 2 9
2. Đảo Faroe Nữ 3 1 0 2 3 5 3
3. Georgia Nữ 2 0 0 2 0 4 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 3 3 0 0 8 0 9
2. Moldova Nữ 2 0 1 1 0 1 1
3. Síp Nữ 3 0 1 2 0 7 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 3 2 0 1 4 1 6
2. Kazakhstan Nữ 3 2 0 1 4 1 6
3. Armenia Nữ 2 0 0 2 0 6 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo