LỊCH BÓNG ĐÁ VCK NỮ CHÂU Á
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu VCK Nữ Châu Á | |||||
| FT 3-3 | Australia NữA-2 Hàn Quốc NữA-1 | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.88 | 0.88 | 0.86 | 0.90 | ||
| FT 0-2 | Iran NữA-4 Philippines NữA-3 | 1 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.94 | 0.82 | 0.84 | 0.92 | ||
| FT 0-4 | Bangladesh NữB-4 Uzbekistan NữB-3 | 1 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | ||
| FT 1-2 | Triều Tiên NữB-2 Trung Quốc NữB-1 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.90 | 0.80 | ||
| 10/03 15h00 | Ấn Độ NữC-4 Đài Loan NữC-3 | ||||
x
| |||||
| 10/03 15h00 | Nhật Bản NữC-1 Việt Nam NữC-2 | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Đài Loan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 13 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

