LỊCH BÓNG ĐÁ LIÊN ĐOÀN PHẦN LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
IFK MariehamnA-4
TPS TurkuA-6
0 : 3/42 3/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-1
KuPSB-5
Ilves TampereB-2
  
    
FT
0-2
TPS TurkuA-6
GnistanA-5
1/2 : 03 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-0
JaroB-3
VPS VaasaB-4
0 : 1/43
-0.980.800.820.98
FT
1-0
Inter TurkuA-1
LahtiA-2
0 : 13
0.970.850.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Ilves TampereB-2
Seinajoen JKB-6
  
    
FT
3-1
HelsinkiA-3
TPS TurkuA-6
0 : 2 1/43 1/2
0.930.890.900.90
FT
0-6
Seinajoen JKB-6
VPS VaasaB-4
0 : 1/23
0.80-0.980.880.92
FT
2-2
Ilves TampereB-2
AC OuluB-1
0 : 1/23
0.920.900.950.85
FT
0-0
GnistanA-5
LahtiA-2
0 : 1/43
0.870.95-0.970.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-4
KuPSB-5
JaroB-3
  
    
FT
5-0
AC OuluB-1
KuPSB-5
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.820.98
BẢNG XẾP HẠNG LIÊN ĐOÀN PHẦN LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Inter Turku 4 4 0 0 8 0 12
2. Lahti 4 2 1 1 7 2 7
3. Helsinki 4 2 0 2 6 5 6
4. IFK Mariehamn 4 1 2 1 4 4 5
5. Gnistan 5 1 2 2 5 8 5
6. TPS Turku 5 0 1 4 3 14 1
Bảng B
1. AC Oulu 5 4 1 0 20 5 13
2. Ilves Tampere 5 4 1 0 12 6 13
3. Jaro 5 3 0 2 11 14 9
4. VPS Vaasa 5 1 0 4 9 10 3
5. KuPS 5 1 0 4 6 14 3
6. Seinajoen JK 5 1 0 4 5 14 3

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo