LỊCH BÓNG ĐÁ LEAGUE TWO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu League Two

FT
3-0
Cheltenham18
Crawley Town21
0 : 02 1/2
-0.940.820.940.92
FT
2-2
Milton Keynes Dons5
Chesterfield7
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.90
04/01
Hoãn
Colchester Utd9
Accrington14
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.990.87
04/01
Hoãn
Walsall3
Fleetwood Town13
0 : 1/22 1/2
0.790.97-0.980.78
04/01
Hoãn
Bromley1
Oldham15
0 : 1/22 1/2
0.870.890.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/01
Hoãn
Newport23
Tranmere Rovers17
1/4 : 02 1/2
1.000.880.880.98
04/01
Hoãn
Barnet11
Crewe Alexandra10
0 : 3/42 1/2
0.960.920.84-0.98
04/01
Hoãn
Harrogate Town24
Swindon2
3/4 : 02 1/2
-0.980.740.801.00
04/01
Hoãn
Barrow19
Bristol Rovers20
0 : 02 1/4
-0.930.800.80-0.94
04/01
Hoãn
Salford City4
Shrewsbury22
0 : 12 3/4
0.950.810.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/01
Hoãn
Cambridge Utd6
Grimsby12
0 : 1/42 1/4
0.870.890.780.98
04/01
Hoãn
Notts County8
Gillingham16
0 : 1/22 1/2
0.950.81-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bromley 24 14 6 4 42 27 48
2. Swindon 24 14 4 6 39 26 46
3. Walsall 24 13 4 7 32 23 43
4. Salford City 24 13 4 7 35 31 43
5. Milton Keynes Dons 25 11 8 6 46 28 41
6. Cambridge Utd 24 11 8 5 28 19 41
7. Chesterfield 25 10 10 5 42 35 40
8. Notts County 24 11 6 7 36 26 39
9. Colchester Utd 24 9 9 6 38 28 36
10. Crewe Alexandra 24 10 5 9 38 32 35
11. Barnet 24 9 8 7 32 26 35
12. Grimsby 24 9 7 8 35 30 34
13. Fleetwood Town 24 9 7 8 32 30 34
14. Accrington 24 9 6 9 27 26 33
15. Oldham 24 7 11 6 24 19 32
16. Gillingham 24 7 11 6 31 28 32
17. Tranmere Rovers 24 8 8 8 39 37 32
18. Cheltenham 25 9 3 13 25 41 30
19. Barrow 24 6 6 12 26 35 24
20. Bristol Rovers 24 6 3 15 21 44 21
21. Crawley Town 25 4 7 14 28 45 19
22. Shrewsbury 24 4 7 13 21 41 19
23. Newport 24 4 5 15 24 43 17
24. Harrogate Town 24 4 5 15 18 39 17
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo