LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
Babelsberg12
Meuselwitz13
0 : 1/22 1/2
0.940.900.810.99
FT
2-3
VSG Altglienicke6
Lok.Leipzig1
1/4 : 02 1/2
0.870.970.930.87
FT
1-0
RW Erfurt3
BFC Dynamo15
0 : 3/42 3/4
1.000.840.761.00
FT
3-3
Chemnitzer7
Luckenwalde10
0 : 1/22 1/2
0.930.910.910.85
FT
2-2
Zwickau4
FC Eilenburg17
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Hertha Berlin II11
CZ Jena2
1/4 : 02 3/4
0.850.990.75-0.93
FT
3-1
Hallescher5
Magdeburg II8
0 : 1/42 3/4
0.990.850.821.00
FT
2-3
C. Leipzig16
Greifswalder FC14
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.990.77
01/02
Hoãn
C. Leipzig16
Chemnitzer7
  
    
11/02
Hoãn
BFC Preussen9
Hertha Zehlendorf18
0 : 1/22 3/4
0.870.970.900.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 4 ĐỨC - ĐÔNG BẮC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lok.Leipzig 19 15 1 3 41 14 46
2. CZ Jena 19 12 5 2 38 18 41
3. RW Erfurt 20 10 7 3 36 25 37
4. Zwickau 19 10 5 4 30 20 35
5. Hallescher 20 10 5 5 30 20 35
6. VSG Altglienicke 19 10 4 5 30 20 34
7. Chemnitzer 20 7 7 6 28 29 28
8. Magdeburg II 20 8 2 10 33 29 26
9. BFC Preussen 17 7 5 5 25 23 26
10. Luckenwalde 18 7 5 6 23 25 26
11. Hertha Berlin II 19 5 6 8 27 39 21
12. Babelsberg 19 5 5 9 28 33 20
13. Meuselwitz 18 4 7 7 22 30 19
14. Greifswalder FC 19 4 7 8 21 29 19
15. BFC Dynamo 18 4 5 9 20 30 17
16. C. Leipzig 18 4 1 13 16 27 13
17. FC Eilenburg 19 2 6 11 17 35 12
18. Hertha Zehlendorf 17 1 5 11 14 33 8

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo