LỊCH BÓNG ĐÁ GIAO HỮU BD NỮ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ | |||||
| FT 1-3 | B.D.Nha U16 Nữ Mexico U16 Nữ | ||||
| FT 2-1 | Uruguay U17 Nữ Chile U17 Nữ | ||||
| 02/04 Hoãn | Ireland U16 Nữ Thụy Sỹ U16 Nữ | ||||
| FT 0-1 | Uruguay U17 Nữ Chile U17 Nữ | ||||
| 03/04 Hoãn | Pháp U16 Nữ Anh U16 Nữ | ||||
x
| |||||
| 03/04 Hoãn | Mexico U16 Nữ Trung Quốc U16 Nữ | ||||
| 03/04 Hoãn | Nhật Bản U16 Nữ B.D.Nha U16 Nữ | ||||
| FT 7-0 | Bhutan Nữ Ma Cao Nữ | ||||
| FT 1-3 | T.N.Kỳ U18 Nữ Paraguay U18 Nữ | ||||
| FT 0-3 | Uruguay U18 Nữ Ethiopia U18 Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 0-0 | Uzbekistan U18 Nữ Ma Rốc U17 Nữ | ||||
| 09/04 Hoãn | B.B.Ngà Nữ Mauritania Nữ | ||||
| FT 1-1 | B.D.Nha U18 Nữ Thụy Điển U18 Nữ | ||||
| FT 8-0 | Pakistan Nữ Turks & Caicos Nữ | ||||
| FT 4-0 | Séc U23 Nữ Estonia Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 1-1 | Hà Lan U23 Nữ Mỹ U23 Nữ | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.75 | -0.93 | 0.83 | 0.97 | ||
| FT 2-1 | Peru Nữ Uruguay Nữ | 3/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 2-0 | Paraguay Nữ Ecuador Nữ | 0 : 1/4 | 2 1/2 | ||
| 0.77 | -0.95 | 0.97 | 0.83 | ||
| FT 0-1 | Chile Nữ Argentina Nữ | 1/4 : 0 | 2 | ||
| 0.92 | 0.90 | 0.92 | 0.88 | ||
| FT 2-1 | Colombia Nữ Venezuela Nữ | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.81 | 0.99 | 0.81 | ||
x
| |||||
| FT 6-0 | Na Uy U18 Nữ Uruguay U18 Nữ | ||||
| FT 2-0 | T.N.Kỳ U18 Nữ Uzbekistan U18 Nữ | ||||
| FT 4-0 | Nga U17 Nữ Ấn Độ U17 Nữ | ||||
| FT 5-0 | Australia Nữ Malawi Nữ | ||||
| 11/04 Hoãn | Hồng Kông Nữ Indonesia Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 2-0 | Kenya Nữ Ấn Độ Nữ | 0 : 1 1/4 | 3 | ||
| 0.82 | 0.88 | 0.86 | 0.84 | ||
| FT 4-0 | Canada Nữ Zambia Nữ | 0 : 2 1/4 | 3 1/2 | ||
| 0.70 | 1.00 | 0.84 | 0.86 | ||
| FT 2-1 | Mỹ Nữ Nhật Bản Nữ | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.80 | 0.90 | 0.81 | 0.89 | ||
| FT 5-1 | Brazil Nữ Hàn Quốc Nữ | 0 : 1 3/4 | 3 1/4 | ||
| 0.74 | 0.96 | 0.91 | 0.79 | ||
| FT 1-0 | Pháp U23 Nữ Scotland U23 Nữ | ||||
x
| |||||
| FT 1-0 | Tunisia Nữ Benin Nữ | ||||
| FT 4-0 | Thái Lan Nữ New Caledonia Nữ | ||||
| FT 1-0 | Mauritania Nữ Pakistan Nữ | ||||
| FT 1-2 | B.D.Nha U23 Nữ Italia U23 Nữ | ||||
| FT 2-1 | Đức U23 Nữ Bỉ U23 Nữ | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | ||
| 0.76 | 1.00 | 0.65 | -0.89 | ||
| FT 15-1 | B.B.Ngà Nữ Turks & Caicos Nữ | ||||
| FT 1-4 | Wales U16 Nữ Italia U16 Nữ | ||||
| FT 1-1 | Mỹ U23 Nữ Đan Mạch U23 Nữ | ||||
| 13/04 Hoãn | Hồng Kông Nữ Singapore Nữ | ||||
| FT 0-2 | Albania U16 Nữ Na Uy U16 Nữ | ||||
| FT 1-0 | Anh U23 Nữ Hà Lan U23 Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.83 | 0.99 | 0.80 | 0.90 | ||
| FT 1-0 | Senegal Nữ Burkina Faso Nữ | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.75 | -0.90 | 0.70 | ||
| FT 0-1 | Na Uy U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ | 0 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.82 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | ||
| FT 0-3 | Costa Rica U20 Nữ Canada U20 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Ma Rốc Nữ Tanzania Nữ | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.70 | 1.00 | 0.77 | 0.93 | ||
| FT 1-1 | T.N.Kỳ U18 Nữ Ma Rốc U17 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Nga U17 Nữ Ấn Độ U17 Nữ | ||||
| FT 1-0 | Nga Nữ Nga U19 Nữ | ||||
| FT 1-0 | Nam Phi Nữ Algeria Nữ | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| 0.96 | 0.86 | -0.95 | 0.75 | ||
| FT 1-2 | Arập Xêut Nữ Ai Cập Nữ | ||||
| FT 3-1 | Canada Nữ 1 Hàn Quốc Nữ | 0 : 2 | 3 1/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | -0.98 | 0.78 | ||
| FT 6-1 | Brazil Nữ Zambia Nữ | ||||
| FT 4-2 | Indonesia Nữ New Caledonia Nữ | ||||
| 15/04 Hoãn | Indonesia Nữ Singapore Nữ | ||||
| FT 3-2 | Ấn Độ Nữ Malawi Nữ | 1 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | ||
| FT 2-0 | Thái Lan Nữ CHDC Congo Nữ | 3/4 : 0 | 3 1/4 | ||
| -0.98 | 0.80 | -0.98 | 0.78 | ||
| FT 0-2 | Kenya Nữ Australia Nữ | 2 1/2 : 0 | 3 1/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.78 | -0.98 | ||
| FT 1-1 | Mỹ U20 Nữ Brazil U20 Nữ | ||||
| FT 0-6 | Albania U16 Nữ Italia U16 Nữ | ||||
| FT 0-1 | Bỉ U23 Nữ B.D.Nha U23 Nữ | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.73 | -0.97 | 0.87 | 0.89 | ||
| FT 0-0 | Scotland U23 Nữ Đan Mạch U23 Nữ | ||||
| FT 1-2 | Wales U16 Nữ Na Uy U16 Nữ | ||||
| FT 1-0 | Đức U23 Nữ Italia U23 Nữ | 0 : 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.92 | 0.90 | 0.91 | 0.89 | ||
| FT 0-6 | Turks & Caicos Nữ Mauritania Nữ | ||||
| FT 3-4 | Pháp U23 Nữ Mỹ U23 Nữ | 1/4 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.79 | -0.97 | 0.89 | 0.91 | ||
| FT 3-3 | Senegal Nữ Burkina Faso Nữ | 0 : 3/4 | 2 | ||
| 0.96 | 0.74 | 0.83 | 0.87 | ||
| FT 2-0 | B.B.Ngà Nữ Pakistan Nữ | ||||
| FT 1-3 | Costa Rica U20 Nữ Canada U20 Nữ | ||||
| FT 0-4 | Uzbekistan U18 Nữ Uruguay U18 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Nga U17 Nữ Ấn Độ U17 Nữ | ||||
| FT 3-0 | Anh U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.99 | 0.81 | 0.89 | 0.81 | ||
| FT 1-1 | Hà Lan U23 Nữ Na Uy U23 Nữ | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| -0.98 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | ||
| FT 0-0 | Nga Nữ Nga U19 Nữ | ||||
| FT 2-0 | Nam Phi Nữ Algeria Nữ | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.94 | 0.88 | 0.94 | 0.82 | ||
| FT 1-1 | Ma Rốc Nữ Mali Nữ | ||||
| FT 1-1 | Hy Lạp Nữ Moldova Nữ | 0 : 2 1/2 | 3 1/4 | ||
| 0.93 | 0.83 | 0.96 | 0.80 | ||
| FT 0-2 | Arập Xêut Nữ Ai Cập Nữ | ||||
| FT 1-1 | Hàn Quốc Nữ Zambia Nữ | 0 : 3/4 | 3 | ||
| 0.81 | 0.95 | 0.89 | 0.87 | ||
| FT 1-0 | Brazil Nữ 1 Canada Nữ | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.80 | -0.98 | -0.89 | 0.69 | ||
| FT 3-0 | T.B.Nha U16 Nữ Thụy Điển U16 Nữ | ||||
| FT 0-0 | Mỹ U16 Nữ Hà Lan U16 Nữ | ||||
| 25/04 Hoãn | T.B.Nha U16 Nữ Mỹ U16 Nữ | ||||
| 25/04 Hoãn | Hà Lan U16 Nữ Thụy Điển U16 Nữ | ||||
| FT 1-2 | T.B.Nha U16 Nữ Hà Lan U16 Nữ | ||||
| FT 4-1 | Mỹ U16 Nữ Thụy Điển U16 Nữ | ||||
| 04/06 17h59 | Đức U23 Nữ Đan Mạch U23 Nữ | ||||
| 06/06 13h50 | Nhật Bản Nữ Nam Phi Nữ | ||||
| 06/06 17h59 | B.D.Nha U19 Nữ Phần Lan U23 Nữ | ||||
| 06/06 17h59 | Đan Mạch U23 Nữ Brazil U20 Nữ | ||||
| 08/06 17h59 | Đức U23 Nữ Đan Mạch U23 Nữ | ||||
| 09/06 17h59 | Đan Mạch U23 Nữ Phần Lan U23 Nữ | ||||
| 09/06 17h59 | Nhật Bản Nữ Nam Phi Nữ | ||||
| 09/06 17h59 | B.D.Nha U19 Nữ Brazil U20 Nữ | ||||
| 08/10 17h59 | Na Uy U23 Nữ B.D.Nha U23 Nữ | ||||
| 08/10 17h59 | Scotland U23 Nữ Đức U23 Nữ | ||||
| 08/10 17h59 | Bỉ U23 Nữ Italia U23 Nữ | ||||
| 08/10 17h59 | Pháp U23 Nữ Hà Lan U23 Nữ | ||||
BÌNH LUẬN:

