Lịch thi đấu Cúp Nữ Nam Á - Lịch giải SAFF Women Championship
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Nepal Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Bhutan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Sri Lanka Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ấn Độ Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Bangladesh Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | |||||||||||
| 3. | Maldives Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 15 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
x

