LỊCH BÓNG ĐÁ C1 CHÂU PHI

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu C1 Châu Phi

FT
2-1
MC AlgerBang C-2
Al Hilal Al SudaniBang C-1
0 : 12
-0.890.770.900.96
07/02
20h00
Power DynamosBang A-3
Renai. BerkaneBang A-2
  
    
07/02
23h00
Petro de LuandaBang D-3
Simba SCBang D-4
  
    
08/02
02h00
FAR RabatBang B-2
Young AfricansBang B-3
0 : 1 1/42 1/4
0.960.800.900.90
08/02
02h00
JS KabylieBang B-4
Ahly CairoBang B-1
1/4 : 02 1/4
0.790.970.940.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/02
20h00
Saint Eloi LupopoBang C-4
Mamelodi Sun.Bang C-3
1/2 : 02 1/4
0.940.880.900.86
08/02
23h00
Rivers UnitedBang A-4
Pyramids FCBang A-1
3/4 : 02 1/4
0.900.920.960.80
08/02
23h00
Stade MalienBang D-1
Esperanse STBang D-2
1/4 : 02
0.890.930.810.99
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU PHI
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Bang A
1. Pyramids FC 4 3 1 0 7 0 10
2. Renai. Berkane 4 2 1 1 5 4 7
3. Power Dynamos 4 1 1 2 1 4 4
4. Rivers United 4 0 1 3 1 6 1
Bảng Bang B
1. Ahly Cairo 4 2 2 0 8 3 8
2. FAR Rabat 4 1 2 1 2 2 5
3. Young Africans 4 1 2 1 2 3 5
4. JS Kabylie 4 0 2 2 1 5 2
Bảng Bang C
1. Al Hilal Al Sudani 5 2 2 1 8 7 8
2. MC Alger 5 2 1 2 5 4 7
3. Mamelodi Sun. 4 1 2 1 6 5 5
4. Saint Eloi Lupopo 4 1 1 2 3 6 4
Bảng Bang D
1. Stade Malien 4 2 2 0 4 1 8
2. Esperanse ST 4 1 3 0 4 3 6
3. Petro de Luanda 4 1 2 1 2 3 5
4. Simba SC 4 0 1 3 3 6 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo