LỊCH BÓNG ĐÁ C1 CHÂU Á

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu C1 Châu Á

09/02
20h45
Al Wahda(UAE)B-4
Al Ahli JeddahB-3
1/2 : 03
0.940.880.990.81
09/02
20h45
Nasaf QarshiB-12
Al Shorta (IRQ)B-11
0 : 02 1/2
1.000.820.950.85
09/02
23h00
Al Shabab (UAE)B-5
Al Hilal RiyadhB-1
1/4 : 02 3/4
0.920.900.870.93
09/02
23h00
Al Duhail SCB-7
Al SharjahB-8
0 : 3/42 3/4
0.940.880.880.92
10/02
17h00
Vissel KobeA-1
FC SeoulA-5
0 : 3/42 1/2
0.880.940.840.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/02
17h00
Sanf HiroshimaA-3
Darul TakzimA-6
0 : 3/42 1/2
0.870.950.900.90
10/02
19h15
Chengdu RongchengA-10
Buriram UtdA-7
0 : 1/42 1/2
0.970.850.900.90
10/02
19h15
Sh. ShenhuaA-11
Machida ZelviaA-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.960.84
10/02
23h00
Tractor SCB-2
Al SaddB-10
1/2 : 02 1/2
0.890.930.940.86
11/02
01h15
Ittihad JeddahB-6
Al GharafaB-9
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/02
17h00
GangwonA-9
Shanghai PortA-12
0 : 12 3/4
-0.960.780.970.83
11/02
17h00
Ulsan HyundaiA-8
Melbourne CityA-4
0 : 1/22 1/2
-0.990.811.000.80
BẢNG XẾP HẠNG C1 CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Vissel Kobe 6 4 1 1 12 6 13
2. Machida Zelvia 6 3 2 1 10 5 11
3. Sanf Hiroshima 6 3 2 1 6 3 11
4. Melbourne City 6 3 1 2 7 6 10
5. FC Seoul 6 2 3 1 8 5 9
6. Darul Takzim 6 2 2 2 6 5 8
7. Buriram Utd 6 2 2 2 7 8 8
8. Ulsan Hyundai 6 2 2 2 5 6 8
9. Gangwon 6 2 1 3 9 11 7
10. Chengdu Rongcheng 6 1 3 2 5 7 6
11. Sh. Shenhua 6 1 1 4 5 9 4
12. Shanghai Port 6 0 2 4 2 11 2
Bảng B
1. Al Hilal Riyadh 6 6 0 0 15 5 18
2. Tractor SC 6 4 2 0 10 2 14
3. Al Ahli Jeddah 6 4 1 1 17 6 13
4. Al Wahda(UAE) 6 4 1 1 10 5 13
5. Al Shabab (UAE) 6 3 1 2 11 10 10
6. Ittihad Jeddah 6 3 0 3 11 8 9
7. Al Duhail SC 6 2 1 3 13 12 7
8. Al Sharjah 6 2 1 3 6 13 7
9. Al Gharafa 6 2 0 4 7 12 6
10. Al Sadd 6 1 2 3 9 12 5
11. Al Shorta (IRQ) 6 0 1 5 2 17 1
12. Nasaf Qarshi 6 0 0 6 6 15 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo