TRỰC TIẾP YOKOHAMA FM VS MACHIDA ZELVIA
VĐQG Nhật Bản, vòng 18
Yokohama FM
FT
1 - 3
(1-1)
Machida Zelvia
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Yokohama FM
40%
Hòa
20%
Machida Zelvia
40%
| 06/02 | Yokohama FM | 2 - 3 | Machida Zelvia |
| 23/08 | Yokohama FM | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 31/05 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Yokohama FM |
| 20/07 | Machida Zelvia | 1 - 2 | Yokohama FM |
| 15/06 | Yokohama FM | 1 - 3 | Machida Zelvia |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 28/02 | Yokohama FM | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 21/02 | Yokohama FM | 0 - 2 | Urawa Red |
| 14/02 | Kashima Antlers | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 06/02 | Yokohama FM | 2 - 3 | Machida Zelvia |
| 06/12 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA1
| 27/02 | Machida Zelvia | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 21/02 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 14/02 | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: -0.97*3*0.84
4/5 trận gần đây của YOMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MZE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Kyoto Sanga | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 5. | V-Varen Nagasaki | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | |||||||||||
| 8. | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | |||||||||||
| 2. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 7 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 5 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

