TRỰC TIẾP WELLINGTON PHOENIX VS MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng Ban Ket
Oskar Zawada (90+9')
FT
(102') Chris Ikonomidis
(82') Adama Traore
-
120'
Kasey Bos
Adama Traor
-
Isaac Hughes

Finn Surma
111'
-
Lukas Kelly-Heald

Sam Sutto
111'
-
Mohamed Al-Taay

Tim Payn
111'
-
102'
Chris Ikonomidis
-
97'
Connor Chapman
-
Oskar Zawada
90+9'
-
90+5'
Chris Ikonomidis
Bruno Fornaroli (chấn thương)
-
Youstin Salas
90+1'
-
86'
Connor Chapman
Roly Bonevaci
-
Youstin Salas

Nicholas Penningto
85'
-
82'
Adama Traore
-
Oskar Zawada

Bozhidar Krae
73'
-
Oskar van Hattum

David Bal
66'
-
66'
Salim Khelifi
Nishan Velupilla
-
66'
Ben Folami
Daniel Arzan
-
65'
Jake Brimmer
Jordi Valado
-
30'
Daniel Arzani
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
-
40Alexander Paulsen
-
4Scott Wootton
-
3Finn Surman
-
19Sam Sutton
-
6Tim Payne
-
14Alex Rufer
-
8Benjamin Old
-
15Nicholas Pennington
-
10David Ball
-
11Bozhidar Kraev
-
7Kosta Barbarouses
-
26Isaac Hughes
-
9Oskar Zawada
-
25Jack Duncan
-
24Oskar van Hattum
-
17Youstin Salas
-
12Mohamed Al-Taay
-
18Lukas Kelly-Heald
-
20P. Izzo
-
21Roderick Miranda
-
5D. Da Silva
-
3Cadete
-
2J. Geria
-
28Roly Bonevacia
-
25N. Smith
-
27Jordi Valadon
-
10B. Fornaroli
-
17Nani
-
19D. Arzani
-
40Christian Siciliano
-
11Ben Folami
-
22J. Brimmer
-
7C. Ikonomidis
-
23Salim Khelifi
-
14C. Chapman
-
37Kasey Bos
| 02/05 | Melb. Victory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 25/04 | WS Wanderers | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 17/04 | Melb. Victory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 11/04 | Auckland FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 05/04 | Melb. Victory | 0 - 1 | Wellington Phoenix |
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của WPHO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MVI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 48 |
| 2. | Adelaide Utd | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 43 |
| 3. | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 | 29 | 42 |
| 4. | Melb. Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 33 | 40 |
| 5. | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 33 | 25 | 39 |
| 6. | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 33 | 38 |
| 7. | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 44 | 34 |
| 8. | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | 33 |
| 9. | Central Coast | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 42 | 32 |
| 10. | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | 31 |
| 11. | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | 21 |

