Số liệu thống kê, nhận định VPS VAASA gặp ILVES TAMPERE
VĐQG Phần Lan, vòng 10
VPS Vaasa
FT
1 - 1
(1-0)
Ilves Tampere
- Thống kê VPS Vaasa đấu với Ilves Tampere
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu VPS Vaasa gặp Ilves Tampere
VPS Vaasa
40%
Hòa
0%
Ilves Tampere
60%
| 24/04 | VPS Vaasa | 3 - 2 | Ilves Tampere |
| 07/02 | VPS Vaasa | 1 - 2 | Ilves Tampere |
| 14/07 | Ilves Tampere | 3 - 2 | VPS Vaasa |
| 02/05 | VPS Vaasa | 1 - 0 | Ilves Tampere |
| 15/02 | Ilves Tampere | 1 - 0 | VPS Vaasa |
- PHONG ĐỘ VPS VAASA
| 18/07 | Helsinki | 2 - 1 | VPS Vaasa |
| 10/07 | VPS Vaasa | 1 - 0 | Seinajoen JK |
| 04/07 | VPS Vaasa | 4 - 0 | IFK Mariehamn |
| 30/06 | VPS Vaasa | 2 - 3 | Inter Turku |
| 27/06 | Gnistan | 1 - 1 | VPS Vaasa |
- PHONG ĐỘ ILVES TAMPERE1
| 20/07 | TPS Turku | 1 - 3 | Ilves Tampere |
| 16/07 | Ilves Tampere | 3 - 1 | Differdange |
| 09/07 | Differdange | 0 - 0 | Ilves Tampere |
| 04/07 | Jaro | 2 - 1 | Ilves Tampere |
| 01/07 | Helsinki | 2 - 1 | Ilves Tampere |
Nhận định, soi kèo VPS Vaasa vs Ilves Tampere
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VPS khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: VPS
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
5 trận gần đây của VPS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ILTAM cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng VPS Vaasa gặp Ilves Tampere
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KuPS | 16 | 9 | 6 | 1 | 29 | 15 | 33 |
| 2. | Inter Turku | 16 | 8 | 7 | 1 | 23 | 12 | 31 |
| 3. | VPS Vaasa | 16 | 7 | 6 | 3 | 23 | 13 | 27 |
| 4. | AC Oulu | 16 | 8 | 2 | 6 | 20 | 20 | 26 |
| 5. | Helsinki | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 | 20 | 25 |
| 6. | Gnistan | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 | 20 | 25 |
| 7. | Lahti | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 15 | 22 |
| 8. | TPS Turku | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 19 | 22 |
| 9. | Ilves Tampere | 16 | 5 | 4 | 7 | 28 | 30 | 19 |
| 10. | Seinajoen JK | 16 | 3 | 5 | 8 | 18 | 25 | 14 |
| 11. | Jaro | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 | 32 | 12 |
| 12. | IFK Mariehamn | 16 | 0 | 4 | 12 | 8 | 35 | 4 |
BÌNH LUẬN:

