Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 28
Steaua Bucuresti
FT
2 - 1
(1-1)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti
Steaua Bucuresti
40%
Hòa
40%
Dinamo Bucuresti
20%
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 12/05 | Steaua Bucuresti | 0 - 0 | Unirea Slobozia |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20/06 | Gornik Leczna | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.86
SBU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SBU
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của SBU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DBU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | UTA Arad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

