Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp VIK.PLZEN
VĐQG Séc, vòng 29
Slovacko
FT
1 - 1
(0-1)
Vik.Plzen
- Thống kê Slovacko đấu với Vik.Plzen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Vik.Plzen
Slovacko
40%
Hòa
20%
Vik.Plzen
40%
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
| 04/07 | Slovacko | 1 - 1 | Spartak Trnava |
| 24/06 | Slovacko | 1 - 2 | Jihlava |
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN1
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 14/07 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr |
| 10/07 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys |
| 07/07 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Kobenhavn |
| 01/07 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Spartak Trnava |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Vik.Plzen
Châu Á: 0.85*0 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PLZ khi thắng 17/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PLZ
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PLZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Vik.Plzen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | MFK Karvina | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | 39 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Dukla Praha | 30 | 4 | 11 | 15 | 20 | 42 | 23 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 18. | Taborsko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

