Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng 16
Dinamo Bucuresti
FT
1 - 1
(1-1)
CFR Cluj
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
20%
Hòa
60%
CFR Cluj
20%
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
| 13/04 | CFR Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 10/03 | CFR Cluj | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 01/11 | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 29/04 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
| 26/07 | Dinamo Bucuresti | 5 - 1 | Universitatea Craiova |
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 23/07 | Alashkert | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 09/07 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 07/07 | CFR Cluj | 1 - 1 | FC Noah |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 20/34 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.90*2*0.96
3/5 trận gần đây của CLU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 7. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

